Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
13 từ
lần (lượng từ đếm số lần)
我去过两次上海。
Wǒ qùguo liǎng cì Shànghǎi.
Tôi đã đến Thượng Hải hai lần.
đợi, chờ
我在门口等你。
Wǒ zài ménkǒu děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở cửa.
gọi điện thoại
他在给妈妈打电话。
Tā zài gěi māma dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện cho mẹ.
trợ từ: đã từng (trải nghiệm)
你去过北京吗?
Nǐ qùguo Běijīng ma?
Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?
về nhà
你几点回家?
Nǐ jǐ diǎn huí jiā?
Mấy giờ bạn về nhà?
vẫn chưa
我还没吃午饭。
Wǒ hái méi chī wǔfàn.
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
xem ti vi
爸爸正在看电视。
Bàba zhèngzài kàn diànshì.
Bố đang xem ti vi.
họp
我们下午两点开会。
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.
Chúng ta họp lúc hai giờ chiều.
trợ từ: đã (hoàn thành), rồi (thay đổi tình huống)
我买了一本书。
Wǒ mǎile yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
một lát, một lúc
请等一会儿。
Qǐng děng yíhuìr.
Xin đợi một lát.
đã (rồi)
他已经回家了。
Tā yǐjīng huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
đang (hành động đang diễn ra)
我正在开会,一会儿给你打电话。
Wǒ zhèngzài kāihuì, yíhuìr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi đang họp, lát nữa gọi lại cho bạn.
bài tập (về nhà)
我已经写完作业了。
Wǒ yǐjīng xiěwán zuòyè le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.