Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
爸爸正在看电视。
Bàba zhèngzài kàn diànshì.
Bố đang xem ti vi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Hoạt động
Khuyến nghị của Trung Việt
kàn diànshì
xem ti vi
Ví dụ
爸爸正在看电视。
Bàba zhèngzài kàn diànshì.
Bố đang xem ti vi.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Hoạt động
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.