Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
trợ từ nối trạng ngữ với động từ (高兴地说, 认真地学)
他高兴地说:“我考上了!”
Tā gāoxìng de shuō: “Wǒ kǎoshàng le!”
Anh ấy vui mừng nói: “Tôi đỗ rồi!”
câu chuyện
这个故事很感人。
Zhège gùshi hěn gǎnrén.
Câu chuyện này rất cảm động.
cảm động (làm người ta xúc động)
那个电影很感人,我哭了。
Nàge diànyǐng hěn gǎnrén, wǒ kū le.
Bộ phim đó rất cảm động, tôi đã khóc.
kể, nói (讲的是: kể về)
这本书讲的是什么?
Zhè běn shū jiǎng de shì shénme?
Cuốn sách này kể về điều gì?
khóc
孩子哭了,怎么了?
Háizi kū le, zěnme le?
Đứa bé khóc rồi, sao thế?
chăm chú, nghiêm túc
她认真地看完了这本书。
Tā rènzhēn de kànwánle zhè běn shū.
Cô ấy chăm chú đọc hết quyển sách này.
giới thiệu, gợi ý (nên xem / đọc)
你能给我推荐一本书吗?
Nǐ néng gěi wǒ tuījiàn yì běn shū ma?
Bạn có thể gợi ý cho tôi một quyển sách không?
tiểu thuyết
我在看一本中国小说。
Wǒ zài kàn yì běn Zhōngguó xiǎoshuō.
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết Trung Quốc.
diễn viên
这个演员演得很好。
Zhège yǎnyuán yǎn de hěn hǎo.
Diễn viên này diễn rất hay.
thú vị, hay
这本小说很有意思。
Zhè běn xiǎoshuō hěn yǒu yìsi.
Cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.