Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
gọi nhầm (số)
对不起,我打错了。
Duìbuqǐ, wǒ dǎcuò le.
Xin lỗi, tôi gọi nhầm số.
vừa, vừa mới
经理刚出去。
Jīnglǐ gāng chūqù.
Giám đốc vừa mới ra ngoài.
gọi lại
他回来以后,我让他给您回电话。
Tā huílái yǐhòu, wǒ ràng tā gěi nín huí diànhuà.
Khi anh ấy về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh / chị.
đón (người); nhận, nghe (điện thoại)
我去机场接客户。
Wǒ qù jīchǎng jiē kèhù.
Tôi ra sân bay đón khách hàng.
liên hệ, liên lạc
有问题可以跟我联系。
Yǒu wèntí kěyǐ gēn wǒ liánxì.
Có vấn đề có thể liên hệ với tôi.
để lại lời nhắn
他不在,您要留言吗?
Tā bú zài, nín yào liúyán ma?
Anh ấy không có ở đây, anh / chị có muốn để lại lời nhắn không?
đợi một lát (lịch sự)
请稍等,我帮您问一下。
Qǐng shāo děng, wǒ bāng nín wèn yíxià.
Xin đợi một lát, tôi hỏi giúp anh / chị.
a lô (khi nghe / gọi điện thoại; khẩu ngữ hay đọc wéi)
喂,您好,请问是王经理吗?
Wèi, nín hǎo, qǐngwèn shì Wáng jīnglǐ ma?
A lô, xin chào, xin hỏi có phải giám đốc Vương không ạ?
một chút, một lát (sau động từ: 问一下, 看一下)
你看一下这个文件。
Nǐ kàn yíxià zhège wénjiàn.
Bạn xem qua văn bản này một chút.
nhắn lại, chuyển lời
我会转告他的。
Wǒ huì zhuǎngào tā de.
Tôi sẽ nhắn lại với anh ấy.