Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
12 từ
khiêng, chuyển (vật nặng)
这个箱子太重了,我搬不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ bān bu dòng.
Cái thùng này nặng quá, tôi khiêng không nổi.
chuyển phát nhanh; bưu kiện
我的快递到了。
Wǒ de kuàidì dào le.
Bưu kiện của tôi đến rồi.
cầm, lấy
你帮我拿一下这个箱子。
Nǐ bāng wǒ ná yíxià zhège xiāngzi.
Bạn cầm giúp tôi cái thùng này.
lấy ra (về phía người nói)
他从包里拿出来一本书。
Tā cóng bāo li ná chūlái yì běn shū.
Anh ấy lấy từ trong túi ra một quyển sách.
đánh giá, nhận xét
买东西以前,我先看看别人的评价。
Mǎi dōngxi yǐqián, wǒ xiān kànkan biérén de píngjià.
Trước khi mua đồ, tôi xem đánh giá của người khác trước.
đi lên (rời xa người nói)
你把箱子搬上去吧。
Nǐ bǎ xiāngzi bān shàngqù ba.
Bạn khiêng thùng lên đi.
đưa, giao; tặng
快递员把包裹送到我家了。
Kuàidìyuán bǎ bāoguǒ sòng dào wǒ jiā le.
Người giao hàng đã giao bưu kiện đến nhà tôi.
trả lại (hàng)
衣服不合适,可以退吗?
Yīfu bù héshì, kěyǐ tuì ma?
Quần áo không vừa, có thể trả lại không?
trên mạng
现在很多人在网上买东西。
Xiànzài hěn duō rén zài wǎngshang mǎi dōngxi.
Bây giờ nhiều người mua đồ trên mạng.
đi xuống (về phía người nói)
快递到了,你下来拿吧。
Kuàidì dào le, nǐ xiàlái ná ba.
Hàng đến rồi, bạn xuống lấy đi.
cái thùng, cái hộp lớn
箱子里有什么?
Xiāngzi li yǒu shénme?
Trong thùng có gì?
nặng
这个包很重。
Zhège bāo hěn zhòng.
Cái túi này rất nặng.