Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
你帮我拿一下这个箱子。
Nǐ bāng wǒ ná yíxià zhège xiāngzi.
Bạn cầm giúp tôi cái thùng này.
Đề cương HSK mới: HSK 2Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Mua sắm trên mạngTừ chức năng
Khuyến nghị của Trung Việt
