Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
10 từ
đành phải, buộc phải (không muốn nhưng không còn cách khác)
雨太大了,我们不得不回家。
Yǔ tài dà le, wǒmen bùdébù huí jiā.
Mưa to quá, chúng tôi đành phải về nhà.
quy luật, nề nếp (有规律 = điều độ)
他的生活很有规律。
Tā de shēnghuó hěn yǒu guīlǜ.
Cuộc sống của anh ấy rất điều độ.
cai thuốc lá
为了孩子,他终于戒烟了。
Wèile háizi, tā zhōngyú jièyān le.
Vì con, cuối cùng anh ấy đã cai thuốc lá.
mất ngủ
压力太大的时候,我常常失眠。
Yālì tài dà de shíhou, wǒ chángcháng shīmián.
Khi áp lực quá lớn, tôi thường mất ngủ.
khám sức khoẻ (tổng quát)
公司每年给员工做一次体检。
Gōngsī měi nián gěi yuángōng zuò yí cì tǐjiǎn.
Công ty mỗi năm khám sức khoẻ cho nhân viên một lần.
huyết áp
医生说我的血压有点儿高。
Yīshēng shuō wǒ de xuèyā yǒudiǎnr gāo.
Bác sĩ nói huyết áp của tôi hơi cao.
dinh dưỡng
鸡蛋和牛奶都很有营养。
Jīdàn hé niúnǎi dōu hěn yǒu yíngyǎng.
Trứng và sữa đều rất bổ dưỡng.
áp lực
最近工作压力很大。
Zuìjìn gōngzuò yālì hěn dà.
Dạo này áp lực công việc rất lớn.
ăn uống, chế độ ăn
健康的饮食很重要。
Jiànkāng de yǐnshí hěn zhòngyào.
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
thức khuya
经常熬夜对身体不好。
Jīngcháng áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Thường xuyên thức khuya không tốt cho sức khoẻ.