Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
8 từ
không những (不但…而且…: không những … mà còn …)
我们的产品不但便宜,而且质量好。
Wǒmen de chǎnpǐn búdàn piányi, érqiě zhìliàng hǎo.
Sản phẩm của chúng tôi không những rẻ mà chất lượng còn tốt.
lâu dài, dài hạn
我们希望长期合作。
Wǒmen xīwàng chángqī hézuò.
Chúng tôi mong được hợp tác lâu dài.
trả lời, phúc đáp (chính thức)
请您尽快答复。
Qǐng nín jǐnkuài dáfù.
Mong anh / chị sớm trả lời.
thấp
这是我们最低的价格了。
Zhè shì wǒmen zuì dī de jiàgé le.
Đây là giá thấp nhất của chúng tôi rồi.
chấp nhận
这个价格我们可以接受。
Zhège jiàgé wǒmen kěyǐ jiēshòu.
Giá này chúng tôi chấp nhận được.
cân nhắc, suy nghĩ
我们考虑一下,明天给您答复。
Wǒmen kǎolǜ yíxià, míngtiān gěi nín dáfù.
Chúng tôi cân nhắc, mai trả lời anh / chị.
ưu đãi
长期合作可以给您优惠。
Chángqī hézuò kěyǐ gěi nín yōuhuì.
Hợp tác lâu dài có thể ưu đãi cho anh / chị.
mà còn, hơn nữa
这家工厂很近,而且交货很快。
Zhè jiā gōngchǎng hěn jìn, érqiě jiāohuò hěn kuài.
Nhà máy này gần, hơn nữa giao hàng rất nhanh.