Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
12 từ
Tết Nguyên đán (Xuân tiết)
春节是中国最重要的节日。
Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de jiérì.
Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
Tết Trung thu
中秋节大家一起吃月饼。
Zhōngqiū Jié dàjiā yìqǐ chī yuèbing.
Trung thu mọi người cùng ăn bánh trung thu.
mới (muộn / khó hơn dự kiến)
他晚上十点才到家。
Tā wǎnshang shí diǎn cái dào jiā.
Mười giờ tối anh ấy mới về đến nhà.
được nghỉ (lễ, hè)
我们下个星期放假。
Wǒmen xià ge xīngqī fàngjià.
Tuần sau chúng tôi được nghỉ.
ăn Tết, đón năm mới
你回老家过年吗?
Nǐ huí lǎojiā guònián ma?
Bạn về quê ăn Tết không?
bao lì xì
过年的时候,孩子们都收到红包。
Guònián de shíhou, háizimen dōu shōudào hóngbāo.
Dịp Tết, bọn trẻ đều được nhận lì xì.
ngày lễ, ngày tết
你最喜欢哪个节日?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge jiérì?
Bạn thích ngày lễ nào nhất?
quê nhà
我老家在海防。
Wǒ lǎojiā zài Hǎifáng.
Quê tôi ở Hải Phòng.
quà, quà tặng
这是送给你的礼物。
Zhè shì sòng gěi nǐ de lǐwù.
Đây là quà tặng bạn.
đưa, giao; tặng
快递员把包裹送到我家了。
Kuàidìyuán bǎ bāoguǒ sòng dào wǒ jiā le.
Người giao hàng đã giao bưu kiện đến nhà tôi.
bánh trung thu
这个月饼是朋友送的。
Zhège yuèbing shì péngyou sòng de.
Cái bánh trung thu này là bạn tặng.
lời chúc; chúc phúc
谢谢你的祝福!
Xièxie nǐ de zhùfú!
Cảm ơn lời chúc của bạn!