Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
中秋节大家一起吃月饼。
Zhōngqiū Jié dàjiā yìqǐ chī yuèbing.
Trung thu mọi người cùng ăn bánh trung thu.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Lễ Tết
Khuyến nghị của Trung Việt
Zhōngqiū Jié
Tết Trung thu
Ví dụ
中秋节大家一起吃月饼。
Zhōngqiū Jié dàjiā yìqǐ chī yuèbing.
Trung thu mọi người cùng ăn bánh trung thu.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Lễ Tết
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.