Cụm từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我的汉语还可以。
Wǒ de Hànyǔ hái kěyǐ.
Tiếng Trung của tôi cũng tạm được.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Hỏi thăm
Khuyến nghị của Trung Việt
hái kěyǐ
cũng được, tạm ổn
Ví dụ
我的汉语还可以。
Wǒ de Hànyǔ hái kěyǐ.
Tiếng Trung của tôi cũng tạm được.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Hỏi thăm
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.