还可以

hái kěyǐ

cũng được, tạm ổn

Ví dụ & cách dùng

Ví dụ

  • 我的汉语还可以。

    Wǒ de Hànyǔ hái kěyǐ.

    Tiếng Trung của tôi cũng tạm được.

Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới

Chủ đề:Hỏi thăm

Khuyến nghị của Trung Việt

Cấu tạo chữ

  • 还7 nétBộ thủ: 辵 (dạng 辶) · bộ số 162/214
  • 可5 nétBộ thủ: 口 · khẩu (miệng) · bộ số 30/214
  • 以4 nétBộ thủ: 人 (dạng 亻) · nhân (người) · bộ số 9/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.