跑步

pǎobù

chạy bộ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 跑12 nétBộ thủ: 足 (dạng ⻊) · túc (chân) · bộ số 157/214
  • 步7 nétBộ thủ: 止 · bộ số 77/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.