Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
她很喜欢唱歌。
Tā hěn xǐhuan chànggē.
Cô ấy rất thích hát.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Sở thích
Khuyến nghị của Trung Việt
chànggē
hát
Ví dụ
她很喜欢唱歌。
Tā hěn xǐhuan chànggē.
Cô ấy rất thích hát.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Sở thích
Khuyến nghị của Trung Việt
Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.