Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
下个月的排班表贴在门口。
Xià ge yuè de páibānbiǎo tiē zài ménkǒu.
Lịch ca tháng sau dán ở cửa.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Giới thiệu ở xưởngTăng ca, xin nghỉ
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công xưởng 1 — giao tiếp hằng ngày ở nhà máy và phỏng vấn
