批准

pīzhǔn

phê duyệt, cho phép (cấp trên)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 批7 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214
  • 准10 nétBộ thủ: 冫 · băng (nước đá) · bộ số 15/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.