Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
我想请一天事假。
Wǒ xiǎng qǐng yì tiān shìjià.
Tôi muốn xin nghỉ một ngày việc riêng.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Tăng ca, xin nghỉ
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công xưởng 1 — giao tiếp hằng ngày ở nhà máy và phỏng vấn
