Ví dụ
我把数据整理成表格了。
Wǒ bǎ shùjù zhěnglǐ chéng biǎogé le.
Tôi đã sắp xếp số liệu thành bảng rồi.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 4
