办公

bàngōng

làm việc (văn phòng), làm công việc hành chính

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 办4 nétBộ thủ: 力 · lực (sức) · bộ số 19/214
  • 公4 nétBộ thủ: 八 · bộ số 12/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “办公”