Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
mưa
bên này, đằng này
ở đây, chỗ này
những cái này, những ... này
thật, thật là; thật (không giả)
con (lượng từ cho động vật); chiếc (một trong một đôi)
biết
trường trung học
học sinh trung học
tìm; trả lại (tiền thừa)
làm; nấu (cơm)
chữ
sớm; buổi sáng
yêu; thích
(trợ từ ngữ khí, biểu thị cảm thán, nhắc nhở, khẳng định)
lớp; ca (làm việc)
túi, bao; gói, bọc
quyển vở, sổ
bút
giường