Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
gam (đơn vị khối lượng)
chương trình học, khoá học, môn học
khách sáo, lịch sự
lớp học, giờ học
ho
ho
thời gian rảnh; chỗ trống
buồn ngủ; khốn khó
khó khăn
nói đùa, đùa giỡn
cây (lượng từ cho cây cối)
khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ
khoa học
chắc chắn; khẳng định
trống, rỗng; bầu trời
nướng; hơ
thí sinh
e rằng, sợ rằng
khẩu ngữ, văn nói
đắng; khổ, vất vả