开玩笑

kāi wánxiào

nói đùa, đùa giỡn

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 开4 nétBộ thủ: 廾 · bộ số 55/214
  • 玩8 nétBộ thủ: 玉 (dạng 王) · ngọc (ngọc) · bộ số 96/214
  • 笑10 nétBộ thủ: 竹 (dạng ⺮) · trúc (tre, trúc) · bộ số 118/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.