科技

kējì

khoa học kỹ thuật, khoa học công nghệ

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 科
  • 技7 nétBộ thủ: 手 (dạng 扌) · thủ (tay) · bộ số 64/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.

Từ chứa “科技”