Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
dạo, đi dạo
quá trình
quốc tế
quốc tịch
ánh sáng; hết sạch; chỉ, chỉ có
mấu chốt, then chốt
xem, theo dõi
khán giả
quản lý, trông coi; ống
phát thanh; chương trình phát thanh
quảng cáo
quản lý
nước hoa quả, nước ép
làm việc (chân tay) (khẩu ngữ)
các, mỗi
các nơi
từng, mỗi; các
càng, càng thêm
các vị, quý vị
các loại, đủ loại