干活儿

gànhuór

làm việc (chân tay) (khẩu ngữ)

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 干3 nétBộ thủ: 干 · bộ số 51/214
  • 活
  • 儿2 nétBộ thủ: 儿 · bộ số 10/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.