Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
lỗ, thua lỗ; thiệt thòi; may mà
thăm, thăm hỏi
xem như, coi là
dựa, tựa; dựa vào; đến gần
đến gần, tiến sát; gần
khắc phục, vượt qua
khách quan
khống chế, kiểm soát
kho
mở cửa; cởi mở; nở (hoa)
khai thác, phát triển (tài nguyên, sản phẩm)
khai mạc
lễ khai mạc
nước sôi
khai thông, mở, đưa vào sử dụng (tuyến đường, dịch vụ)
khai trương, mở cửa kinh doanh
triển khai, mở rộng (hoạt động)
trông, coi, giữ (trẻ, nhà)
hạt, viên, ngôi (lượng từ cho vật nhỏ tròn)
nghiên cứu khoa học