Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
đau lòng, buồn
hơi, một chút
thân, thân thể; bộ (lượng từ cho quần áo)
sâu; đậm (màu); sâu sắc
chứng minh nhân dân, căn cước công dân
sinh, đẻ; nảy sinh, xảy ra; sống, chưa chín (thức ăn); lạ, chưa quen
sinh mạng, sự sống
việc buôn bán, kinh doanh
xin, đăng ký, nộp đơn
tỉnh; tiết kiệm, bớt
mất, đánh mất
thầy trò, giáo viên và học sinh
thất vọng
thu phí
dọn dẹp, thu dọn; sửa (đồ)
nghe (đài)
thua; truyền, chuyển (dữ liệu)
hiếm thấy, ít gặp
số ít, lượng nhỏ
số ít, thiểu số