失望

shīwàng

thất vọng

Ví dụ & cách dùng

Cấu tạo chữ

  • 失5 nétBộ thủ: 大 · đại (to, lớn) · bộ số 37/214
  • 望11 nétBộ thủ: 月 · nguyệt (mặt trăng, tháng) · bộ số 74/214

Bộ thủ theo hệ 214 bộ Khang Hy (dữ liệu Unihan của Unicode); số nét theo dữ liệu thứ tự nét chuẩn giản thể đang dùng ở nút Nét viết.