Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
dậy, đứng dậy; nổi lên; bắt đầu (từ…)
cất cánh
nhận ra, biết (người, chữ)
cho rằng, cho là
nhiệt tình
trình độ, mức độ
áo (phần thân trên)
thìa, muỗng
thành phố; chợ
phòng
thế giới
nhận, chịu, bị
nhận được, được, bị
cây
toán học
ghế sô pha
núi
bên cạnh, bên mình
tiếng, âm thanh; tiếng (lượng từ)
cuộc sống, đời sống; sống