Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
khó chịu; buồn
nam giới, giới nam
trong, bên trong
nội dung
nội tâm, trong lòng
có thể hay không (văn viết)
có thể
năng lực, khả năng
nông thôn
nữ giới, phụ nữ
miếng, lát, mảnh; vùng, dải (lượng từ)
bài, thiên (lượng từ cho bài viết, văn bản)
phán đoán, đánh giá
xếp, sắp xếp; hàng, dãy (lượng từ)
biển, bảng hiệu; nhãn hiệu; quân bài
xếp hàng
bóng chuyền
biển, bảng; nhãn hiệu, thương hiệu
đi cùng, ở bên, bầu bạn
da