Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
11185 từ
giá tiền, giá cả
ngày nghỉ
kết quả
检验结果下午出来。
Jiǎnyàn jiéguǒ xiàwǔ chūlai.
Chiều nay có kết quả kiểm tra.
ngày lễ và ngày nghỉ
chính là; cho dù, dù là; chỉ là
đồ nội thất (bàn ghế, giường tủ)
tăng tốc, đẩy nhanh
sông (lớn)
sẽ, sắp (văn viết); đem, lấy (giới từ, văn viết)
sắp, sẽ
cảnh sát giao thông
giao lưu, trao đổi
kiêu ngạo; tự hào
tăng cường
gia nhập; thêm vào
thêm vào đó, cộng thêm
gia đình
quê hương, quê nhà
cố lên; đổ xăng
trạm xăng, cây xăng