Cấu trúc dễ nhầm

So sánh các cấu trúc ngữ pháp người Việt hay nhầm: ý nghĩa, khi nào dùng, ví dụ, lỗi thường gặp và câu tự kiểm tra.

Nội dung do Trung Việt tự biên soạn — tham khảo kiến thức phổ thông về chữ Hán; không sao chép tài liệu có bản quyền; không gắn cấp HSK.

了 sau động từ · 了 cuối câu · 过 — đã làm, đã khác, đã từng

Tiếng Việt thường nói “đã / rồi” cho cả ba, tiếng Trung tách theo ý: việc đã XONG, tình hình đã KHÁC, hay đã từng TRẢI QUA.

V + 了

Ý nghĩa
Hành động đã hoàn thành
Dùng khi
Kể việc đã xong, thường có số lượng / tân ngữ cụ thể
我买了两本书。Wǒ mǎile liǎng běn shū.Tôi đã mua hai quyển sách.

Câu + 了

Ý nghĩa
Tình hình đã thay đổi
Dùng khi
Báo một tình hình MỚI so với trước
下雨了。Xià yǔ le.Trời mưa rồi.

V + 过

Ý nghĩa
Đã từng trải qua
Dùng khi
Nói kinh nghiệm (ít nhất một lần), không nói lúc nào xong
我去过北京。Wǒ qùguo Běijīng.Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Lỗi thường gặp

  • 我昨天没去了学校。

    我昨天没去学校。Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.

    Phủ định hành động trong quá khứ (đã không làm / chưa làm): 没 + V, bỏ 了.

  • 我以前常常去了那儿。

    我以前常常去那儿。Wǒ yǐqián chángcháng qù nàr.

    Thói quen trong quá khứ không dùng 了.

  • 我没去北京过。

    我没去过北京。Wǒ méi qùguo Běijīng.

    过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.

Mẹo nhớ: Hỏi “xong chưa?” → V + 了; “bây giờ khác chưa?” → 了 cuối câu; “có kinh nghiệm chưa?” → V + 过.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

我从来没去___北京。Tôi chưa từng đến Bắc Kinh bao giờ.

把 · 被 — chủ động xử lý / bị tác động

Cả hai đều đưa “vật” lên trước động từ, nhưng chủ ngữ khác vai: câu 把 — chủ ngữ là người LÀM; câu 被 — chủ ngữ là thứ CHỊU việc.

Người làm + 把 + vật + V + kết quả

Ý nghĩa
Xử lý một vật xác định
Dùng khi
Nhấn mạnh làm gì với vật đó, kết quả ra sao
我把作业做完了。Wǒ bǎ zuòyè zuòwán le.Tôi đã làm xong bài tập.

Vật / người + 被 (+ người làm) + V + kết quả

Ý nghĩa
Bị tác động
Dùng khi
Kể việc xảy ra với chủ ngữ, thường không mong muốn
我的手机被弟弟弄坏了。Wǒ de shǒujī bèi dìdi nònghuài le.Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.

Lỗi thường gặp

  • 我把一本书买了。

    我买了一本书。Wǒ mǎile yì běn shū.

    把 cần vật XÁC ĐỊNH (người nghe biết là cái nào); “một quyển sách” chưa xác định → câu thường.

  • 我的自行车被偷。

    我的自行车被偷了。Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.

    Động từ (nhất là động từ một âm tiết) trong câu 被 thường cần thêm thành phần phía sau (了 / bổ ngữ).

Mẹo nhớ: Chủ ngữ là người làm → 把; chủ ngữ là thứ chịu việc → 被. Cả hai đều cần “V + gì đó” (了, 完, 好, 在…).

Tự kiểm tra

Câu 1/3

请___门关上。Làm ơn đóng cửa lại.

比 · 没有 · 跟…一样 — hơn, không bằng, bằng

Ba cách so sánh hay dùng nhất. Lỗi của người Việt: thêm 很 trước tính từ trong câu 比, và dùng 不 để nói “kém”.

A 比 B + adj (+ mức chênh)

Ý nghĩa
A hơn B
Dùng khi
So sánh hơn; mức chênh đặt SAU tính từ
哥哥比我高。Gēge bǐ wǒ gāo.Anh trai cao hơn tôi.

A 没有 B + adj

Ý nghĩa
A không bằng B
Dùng khi
Nói kém hơn
我没有哥哥高。Wǒ méiyǒu gēge gāo.Tôi không cao bằng anh trai.

A 跟 B 一样 (+ adj)

Ý nghĩa
A bằng / giống B
Dùng khi
Nói ngang nhau
我跟他一样高。Wǒ gēn tā yíyàng gāo.Tôi cao bằng anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • 哥哥比我很高。

    哥哥比我高多了。Gēge bǐ wǒ gāo duō le.

    Sau 比 không dùng 很 / 非常; muốn nhấn mạnh thì thêm 多了 / 得多 sau tính từ.

  • 我比哥哥不高。

    我没有哥哥高。Wǒ méiyǒu gēge gāo.

    Nói “kém hơn” dùng 没有, không đặt 不 trước tính từ trong câu 比.

  • 我跟他一样很高。

    我跟他一样高。Wǒ gēn tā yíyàng gāo.

    Nói “cao bằng” thì 一样 + tính từ trần, không thêm 很 (có 很 câu thành “tôi cũng rất cao, giống anh ấy”, không còn là so sánh bằng).

Mẹo nhớ: Hơn → 比; kém → 没有; bằng → 跟…一样. Không có 很 trong cả ba.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

今天___昨天热多了。Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.

如果 / 要是…就 · 即使…也 — nếu … thì / cho dù … cũng

Cả hai đều có một vế giả định, nhưng kết quả ngược nhau: 就 — kết quả đi THEO điều kiện; 也 — kết quả KHÔNG ĐỔI dù điều kiện thế nào.

如果 / 要是 + điều kiện,(chủ ngữ) 就 + kết quả

Ý nghĩa
Nếu … thì …
Dùng khi
Điều kiện xảy ra thì kết quả xảy ra theo
如果明天下雨,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.

即使 + giả định bất lợi,(chủ ngữ) 也 + kết quả

Ý nghĩa
Cho dù … cũng / vẫn …
Dùng khi
Kết quả giữ nguyên dù có điều bất lợi
即使明天下雨,我们也去。Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě qù.Cho dù mai trời mưa, chúng ta vẫn đi.

Lỗi thường gặp

  • 即使下雨,我们就去。

    即使下雨,我们也去。Jíshǐ xià yǔ, wǒmen yě qù.

    即使 đi với 也, không đi với 就.

  • 如果明天下雨,就我们不去了。

    如果明天下雨,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.

    就 đứng sau chủ ngữ, trước động từ / 不.

Mẹo nhớ: Kết quả đi theo điều kiện → 就; kết quả không đổi → 也.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

即使很累,他___要把工作做完。Cho dù rất mệt, anh ấy vẫn muốn làm xong việc.

因为…所以 · 为了 — vì (nguyên nhân) / để (mục đích)

Tiếng Việt nói “vì” cho cả nguyên nhân lẫn mục đích (“vì con cái”), tiếng Trung tách hẳn: nguyên nhân → 因为; mục đích muốn đạt → 为了.

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả

Ý nghĩa
Vì … nên …
Dùng khi
Nói LÝ DO của việc đã / đang xảy ra
因为下雨,所以我没去。Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.Vì trời mưa nên tôi không đi.

为了 + mục đích,(chủ ngữ) + hành động

Ý nghĩa
Để …
Dùng khi
Làm việc gì ĐỂ đạt điều mình muốn
为了找工作,他每天学汉语。Wèile zhǎo gōngzuò, tā měi tiān xué Hànyǔ.Để tìm việc, ngày nào anh ấy cũng học tiếng Trung.

Lỗi thường gặp

  • 为了下雨,我没去。

    因为下雨,我没去。Yīnwèi xià yǔ, wǒ méi qù.

    Trời mưa là nguyên nhân, không phải mục đích.

  • 因为学好汉语,我每天练习。

    为了学好汉语,我每天练习。Wèile xuéhǎo Hànyǔ, wǒ měi tiān liànxí.

    “Học giỏi tiếng Trung” là điều muốn đạt → mục đích → 为了.

Mẹo nhớ: Hỏi “vì sao (chuyện gì gây ra)?” → 因为; hỏi “để làm gì?” → 为了.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

___让身体更健康,他每天跑步。Để cơ thể khoẻ hơn, ngày nào anh ấy cũng chạy bộ.

不但…而且 · 既…又 — không những … mà còn / vừa … vừa

Cả hai nối hai điều cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu), nhưng 不但…而且 nhấn mạnh điều SAU là thêm một bậc; 既…又 đặt hai đặc điểm ngang nhau.

(Chủ ngữ) 不但 A,而且 B

Ý nghĩa
Không những A mà còn B
Dùng khi
B tiến thêm một bậc so với A
这家饭馆不但便宜,而且很好吃。Zhè jiā fànguǎn búdàn piányi, érqiě hěn hǎochī.Nhà hàng này không những rẻ mà còn rất ngon.

Chủ ngữ 既 A 又 / 也 B

Ý nghĩa
Vừa A vừa B
Dùng khi
Hai đặc điểm song song (trang trọng hơn 又…又)
这个房间既干净又安静。Zhège fángjiān jì gānjìng yòu ānjìng.Căn phòng này vừa sạch vừa yên tĩnh.

Lỗi thường gặp

  • 这个房间既干净,而且安静。

    这个房间既干净又安静。Zhège fángjiān jì gānjìng yòu ānjìng.

    既 đi với 又 / 也, không đi với 而且.

  • 不但他会说汉语,而且会说英语。

    他不但会说汉语,而且会说英语。Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.

    Hai vế cùng một chủ ngữ → chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但.

Mẹo nhớ: Muốn nói “hơn nữa, còn…” → 不但…而且; hai đặc điểm ngang nhau → 既…又.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

这个手机既好看___便宜。Chiếc điện thoại này vừa đẹp vừa rẻ.

只有…才 · 只要…就 — điều kiện duy nhất / điều kiện đủ

只有…才: thiếu điều kiện đó thì KHÔNG được (khó). 只要…就: có điều kiện đó là ĐỦ (dễ). Đi đúng cặp: 只有 — 才, 只要 — 就.

只有 + điều kiện,(chủ ngữ) 才 + kết quả

Ý nghĩa
Chỉ có … mới …
Dùng khi
Điều kiện bắt buộc, duy nhất
只有努力学习,才能考好。Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng kǎohǎo.Chỉ có học chăm chỉ mới thi tốt được.

只要 + điều kiện,(chủ ngữ) 就 + kết quả

Ý nghĩa
Chỉ cần … là …
Dùng khi
Điều kiện đủ, dễ đạt
只要有网络,就能用这个软件。Zhǐyào yǒu wǎngluò, jiù néng yòng zhège ruǎnjiàn.Chỉ cần có mạng là dùng được phần mềm này.

Lỗi thường gặp

  • 只有你来,我们就开始。

    只有你来,我们才开始。Zhǐyǒu nǐ lái, wǒmen cái kāishǐ.

    只有 đi với 才.

  • 只要有时间,我才去。

    只要有时间,我就去。Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.

    只要 đi với 就.

Mẹo nhớ: 只有…才 = một điều kiện bắt buộc; 只要…就 = đủ điều kiện là được.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

只有多练习,___能说得好。Chỉ có luyện nhiều mới nói giỏi được.

就 · 才 — sớm / muộn (về thời gian)

Cùng đứng sau mốc thời gian, nhưng 就 = sớm / nhanh hơn dự kiến (thường có 了), 才 = muộn / chậm hơn dự kiến (không có 了).

Thời gian + 就 + V + 了

Ý nghĩa
Đã … (sớm, nhanh)
Dùng khi
Sớm hơn người nói nghĩ
他七点就来了。Tā qī diǎn jiù lái le.Mới bảy giờ anh ấy đã đến rồi.

Thời gian + 才 + V

Ý nghĩa
Mới … (muộn, chậm)
Dùng khi
Muộn hơn người nói nghĩ
他十点才来。Tā shí diǎn cái lái.Mười giờ anh ấy mới đến.

Lỗi thường gặp

  • 我们八点才出发了。

    我们八点才出发。Wǒmen bā diǎn cái chūfā.

    才 (muộn) không dùng 了 cuối câu.

  • 他昨天晚上十二点才睡觉了。

    他昨天晚上十二点才睡觉。Tā zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuìjiào.

    Cùng quy tắc: 才 (muộn) không thêm 了 cuối câu.

Mẹo nhớ: Sớm → 就 … 了; muộn → 才 (không 了).

Tự kiểm tra

Câu 1/3

电影八点开始,他七点半___到了。Phim tám giờ bắt đầu, bảy rưỡi anh ấy đã đến rồi.

正在 · 着 — đang làm / đang ở trạng thái

Tiếng Việt đều nói “đang”: 正在 nói hành động ĐANG diễn ra; 着 nói TRẠNG THÁI còn kéo dài (kết quả của hành động còn đó) hoặc cách làm khi làm việc khác.

(正)在 + V (+ 呢)

Ý nghĩa
Đang làm
Dùng khi
Hành động đang diễn ra lúc nói
他正在打电话呢。Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne.Anh ấy đang gọi điện thoại.

V + 着

Ý nghĩa
Đang ở trạng thái …
Dùng khi
Trạng thái kéo dài, hoặc cách thức khi làm việc khác
门开着。Mén kāizhe.Cửa đang mở.

Lỗi thường gặp

  • 门正在开。

    门开着。Mén kāizhe.

    Muốn nói cửa đang để mở (trạng thái) → V + 着; 门正在开 chỉ dùng khi cửa đang trong quá trình mở ra (ví dụ cửa tự động).

  • 她正在穿着一件红衬衫。

    她穿着一件红衬衫。Tā chuānzhe yí jiàn hóng chènshān.

    Mặc trên người là trạng thái → 穿着; không ghép 正在 với 着 ở đây.

Mẹo nhớ: Hỏi “đang làm gì?” → 正在 + V; hỏi “đang ở trạng thái nào / làm theo cách nào?” → V + 着.

Tự kiểm tra

Câu 1/3

他___做饭呢,等一下。Anh ấy đang nấu cơm, đợi một chút.

← Ngữ pháp