Cấu trúc dễ nhầm
So sánh các cấu trúc ngữ pháp người Việt hay nhầm: ý nghĩa, khi nào dùng, ví dụ, lỗi thường gặp và câu tự kiểm tra.
Nội dung do Trung Việt tự biên soạn — tham khảo kiến thức phổ thông về chữ Hán; không sao chép tài liệu có bản quyền; không gắn cấp HSK.
了 sau động từ · 了 cuối câu · 过 — đã làm, đã khác, đã từng
Tiếng Việt thường nói “đã / rồi” cho cả ba, tiếng Trung tách theo ý: việc đã XONG, tình hình đã KHÁC, hay đã từng TRẢI QUA.
V + 了
- Ý nghĩa
- Hành động đã hoàn thành
- Dùng khi
- Kể việc đã xong, thường có số lượng / tân ngữ cụ thể
Câu + 了
- Ý nghĩa
- Tình hình đã thay đổi
- Dùng khi
- Báo một tình hình MỚI so với trước
V + 过
- Ý nghĩa
- Đã từng trải qua
- Dùng khi
- Nói kinh nghiệm (ít nhất một lần), không nói lúc nào xong
Lỗi thường gặp
我昨天没去了学校。
我昨天没去学校。Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.
Phủ định hành động trong quá khứ (đã không làm / chưa làm): 没 + V, bỏ 了.
我以前常常去了那儿。
我以前常常去那儿。Wǒ yǐqián chángcháng qù nàr.
Thói quen trong quá khứ không dùng 了.
我没去北京过。
我没去过北京。Wǒ méi qùguo Běijīng.
过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.
Mẹo nhớ: Hỏi “xong chưa?” → V + 了; “bây giờ khác chưa?” → 了 cuối câu; “có kinh nghiệm chưa?” → V + 过.
Tự kiểm tra
Câu 1/3我从来没去___北京。Tôi chưa từng đến Bắc Kinh bao giờ.
Điểm ngữ pháp
Học trong bài
- Bài 8. Hôm qua bạn đã làm gì? 了 và 没Tiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngàyLuyện tập
- Bài 6. Mời và từ chối: rủ đi chơi, nhận lời, từ chối khéoTiếng Trung sơ cấp 2: sinh hoạt, công việc, du lịchLuyện tập
- Bài 9. Bạn đã từng …? Trải nghiệm với 过Tiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngàyLuyện tập
把 · 被 — chủ động xử lý / bị tác động
Cả hai đều đưa “vật” lên trước động từ, nhưng chủ ngữ khác vai: câu 把 — chủ ngữ là người LÀM; câu 被 — chủ ngữ là thứ CHỊU việc.
Người làm + 把 + vật + V + kết quả
- Ý nghĩa
- Xử lý một vật xác định
- Dùng khi
- Nhấn mạnh làm gì với vật đó, kết quả ra sao
Vật / người + 被 (+ người làm) + V + kết quả
- Ý nghĩa
- Bị tác động
- Dùng khi
- Kể việc xảy ra với chủ ngữ, thường không mong muốn
Lỗi thường gặp
我把一本书买了。
我买了一本书。Wǒ mǎile yì běn shū.
把 cần vật XÁC ĐỊNH (người nghe biết là cái nào); “một quyển sách” chưa xác định → câu thường.
我的自行车被偷。
我的自行车被偷了。Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.
Động từ (nhất là động từ một âm tiết) trong câu 被 thường cần thêm thành phần phía sau (了 / bổ ngữ).
Mẹo nhớ: Chủ ngữ là người làm → 把; chủ ngữ là thứ chịu việc → 被. Cả hai đều cần “V + gì đó” (了, 完, 好, 在…).
Tự kiểm tra
Câu 1/3请___门关上。Làm ơn đóng cửa lại.
Điểm ngữ pháp
Học trong bài
- Bài 9. Ở ngân hàng: đổi tiền, điền tờ khaiTiếng Trung sơ cấp 2: sinh hoạt, công việc, du lịchLuyện tập
- Bài 7. Trong kho: kiểm đếm, dán nhãn, xuất hàngPhim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huốngLuyện tập
- Bài 6. Khiếu nại và xử lý khiếu nạiTiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tácLuyện tập
- Bài 2. Phàn nàn và giải quyết vấn đề: ở nhà, ở khu chung cưTiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hộiLuyện tập
- Bài 10. Xử lý sự cố: giao trễ, hàng hư hỏng, khiếu nại, bồi thường, khắc phụcTiếng Trung nhà máy & kho vận 1Luyện tập
比 · 没有 · 跟…一样 — hơn, không bằng, bằng
Ba cách so sánh hay dùng nhất. Lỗi của người Việt: thêm 很 trước tính từ trong câu 比, và dùng 不 để nói “kém”.
A 比 B + adj (+ mức chênh)
- Ý nghĩa
- A hơn B
- Dùng khi
- So sánh hơn; mức chênh đặt SAU tính từ
A 没有 B + adj
- Ý nghĩa
- A không bằng B
- Dùng khi
- Nói kém hơn
A 跟 B 一样 (+ adj)
- Ý nghĩa
- A bằng / giống B
- Dùng khi
- Nói ngang nhau
Lỗi thường gặp
哥哥比我很高。
哥哥比我高多了。Gēge bǐ wǒ gāo duō le.
Sau 比 không dùng 很 / 非常; muốn nhấn mạnh thì thêm 多了 / 得多 sau tính từ.
我比哥哥不高。
我没有哥哥高。Wǒ méiyǒu gēge gāo.
Nói “kém hơn” dùng 没有, không đặt 不 trước tính từ trong câu 比.
我跟他一样很高。
我跟他一样高。Wǒ gēn tā yíyàng gāo.
Nói “cao bằng” thì 一样 + tính từ trần, không thêm 很 (có 很 câu thành “tôi cũng rất cao, giống anh ấy”, không còn là so sánh bằng).
Mẹo nhớ: Hơn → 比; kém → 没有; bằng → 跟…一样. Không có 很 trong cả ba.
Tự kiểm tra
Câu 1/3今天___昨天热多了。Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
Điểm ngữ pháp
Học trong bài
- Bài 10. So sánh: hơn, kém, bằngTiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngàyLuyện tập
- Bài 4. So sánh và lựa chọn: thuê nhà, chọn việcTiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hộiLuyện tập
- Bài 5. Năng suất và kế hoạch sản xuất: sản lượng, thiếu liệu, hạn giao, chạy hàngTiếng Trung nhà máy & kho vận 1Luyện tập
如果 / 要是…就 · 即使…也 — nếu … thì / cho dù … cũng
Cả hai đều có một vế giả định, nhưng kết quả ngược nhau: 就 — kết quả đi THEO điều kiện; 也 — kết quả KHÔNG ĐỔI dù điều kiện thế nào.
如果 / 要是 + điều kiện,(chủ ngữ) 就 + kết quả
- Ý nghĩa
- Nếu … thì …
- Dùng khi
- Điều kiện xảy ra thì kết quả xảy ra theo
即使 + giả định bất lợi,(chủ ngữ) 也 + kết quả
- Ý nghĩa
- Cho dù … cũng / vẫn …
- Dùng khi
- Kết quả giữ nguyên dù có điều bất lợi
Lỗi thường gặp
即使下雨,我们就去。
即使下雨,我们也去。Jíshǐ xià yǔ, wǒmen yě qù.
即使 đi với 也, không đi với 就.
如果明天下雨,就我们不去了。
如果明天下雨,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
就 đứng sau chủ ngữ, trước động từ / 不.
Mẹo nhớ: Kết quả đi theo điều kiện → 就; kết quả không đổi → 也.
Tự kiểm tra
Câu 1/3即使很累,他___要把工作做完。Cho dù rất mệt, anh ấy vẫn muốn làm xong việc.
Điểm ngữ pháp
Học trong bài
- Bài 1. Hỏi báo giá: đơn giá, số lượng, quy cách, hàng mẫuTiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tácLuyện tập
- Bài 8. Đàm phán giá với nhà cung cấp: báo giá, chiết khấu, thanh toánPhim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huốngLuyện tập
- Bài 2. Ca làm việc và chấm công: lịch ca, đổi ca, quên chấm công, tăng caTiếng Trung nhà máy & kho vận 1Luyện tập
- Bài 2. Gặp nhà cung cấp ở hội chợ: gian hàng, mẫu mới, catalogue, đại lýTiếng Trung thương mại 1Luyện tập
- Bài 4. Số lượng tối thiểu và giá: giá bậc thang, giá xuất xưởng, FOB, CIFTiếng Trung thương mại 1Luyện tập
- Bài 3. Bàn giao ca: sản lượng, máy, hàng chờ kiểm, việc còn dởTiếng Trung công xưởng 1: nói đúng việc ở nhà máyLuyện tập
因为…所以 · 为了 — vì (nguyên nhân) / để (mục đích)
Tiếng Việt nói “vì” cho cả nguyên nhân lẫn mục đích (“vì con cái”), tiếng Trung tách hẳn: nguyên nhân → 因为; mục đích muốn đạt → 为了.
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
- Ý nghĩa
- Vì … nên …
- Dùng khi
- Nói LÝ DO của việc đã / đang xảy ra
为了 + mục đích,(chủ ngữ) + hành động
- Ý nghĩa
- Để …
- Dùng khi
- Làm việc gì ĐỂ đạt điều mình muốn
Lỗi thường gặp
为了下雨,我没去。
因为下雨,我没去。Yīnwèi xià yǔ, wǒ méi qù.
Trời mưa là nguyên nhân, không phải mục đích.
因为学好汉语,我每天练习。
为了学好汉语,我每天练习。Wèile xuéhǎo Hànyǔ, wǒ měi tiān liànxí.
“Học giỏi tiếng Trung” là điều muốn đạt → mục đích → 为了.
Mẹo nhớ: Hỏi “vì sao (chuyện gì gây ra)?” → 因为; hỏi “để làm gì?” → 为了.
Tự kiểm tra
Câu 1/3___让身体更健康,他每天跑步。Để cơ thể khoẻ hơn, ngày nào anh ấy cũng chạy bộ.
Học trong bài
- Bài 5. Công việc: đồng nghiệp, làm thêm, xin nghỉTiếng Trung sơ cấp 2: sinh hoạt, công việc, du lịchLuyện tập
- Bài 10. Xử lý sự cố: giao trễ, hàng hư hỏng, khiếu nại, bồi thường, khắc phụcTiếng Trung nhà máy & kho vận 1Luyện tập
- Bài 10. Kế hoạch tương lai: mục tiêu, cơ hội, ước mơTiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hộiLuyện tập
- Bài 5. Năng suất và kế hoạch sản xuất: sản lượng, thiếu liệu, hạn giao, chạy hàngTiếng Trung nhà máy & kho vận 1Luyện tập
不但…而且 · 既…又 — không những … mà còn / vừa … vừa
Cả hai nối hai điều cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu), nhưng 不但…而且 nhấn mạnh điều SAU là thêm một bậc; 既…又 đặt hai đặc điểm ngang nhau.
(Chủ ngữ) 不但 A,而且 B
- Ý nghĩa
- Không những A mà còn B
- Dùng khi
- B tiến thêm một bậc so với A
Chủ ngữ 既 A 又 / 也 B
- Ý nghĩa
- Vừa A vừa B
- Dùng khi
- Hai đặc điểm song song (trang trọng hơn 又…又)
Lỗi thường gặp
这个房间既干净,而且安静。
这个房间既干净又安静。Zhège fángjiān jì gānjìng yòu ānjìng.
既 đi với 又 / 也, không đi với 而且.
不但他会说汉语,而且会说英语。
他不但会说汉语,而且会说英语。Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Hai vế cùng một chủ ngữ → chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但.
Mẹo nhớ: Muốn nói “hơn nữa, còn…” → 不但…而且; hai đặc điểm ngang nhau → 既…又.
Tự kiểm tra
Câu 1/3这个手机既好看___便宜。Chiếc điện thoại này vừa đẹp vừa rẻ.
Học trong bài
- Bài 2. Thương lượng giá: đề nghị giảm, ưu đãi, chấp nhậnTiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tácLuyện tập
- Bài 7. Thành phố và môi trường: tắc đường, ô nhiễm, sống xanhTiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hộiLuyện tập
- Bài 7. Chứng từ và hải quan: hoá đơn, phiếu đóng gói, C/O, tờ khai, đặt chỗ tàuTiếng Trung thương mại 1Luyện tập
只有…才 · 只要…就 — điều kiện duy nhất / điều kiện đủ
只有…才: thiếu điều kiện đó thì KHÔNG được (khó). 只要…就: có điều kiện đó là ĐỦ (dễ). Đi đúng cặp: 只有 — 才, 只要 — 就.
只有 + điều kiện,(chủ ngữ) 才 + kết quả
- Ý nghĩa
- Chỉ có … mới …
- Dùng khi
- Điều kiện bắt buộc, duy nhất
只要 + điều kiện,(chủ ngữ) 就 + kết quả
- Ý nghĩa
- Chỉ cần … là …
- Dùng khi
- Điều kiện đủ, dễ đạt
Lỗi thường gặp
只有你来,我们就开始。
只有你来,我们才开始。Zhǐyǒu nǐ lái, wǒmen cái kāishǐ.
只有 đi với 才.
只要有时间,我才去。
只要有时间,我就去。Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù.
只要 đi với 就.
Mẹo nhớ: 只有…才 = một điều kiện bắt buộc; 只要…就 = đủ điều kiện là được.
Tự kiểm tra
Câu 1/3只有多练习,___能说得好。Chỉ có luyện nhiều mới nói giỏi được.
Học trong bài
- Bài 8. Công nghệ và điện thoại: ứng dụng, mật khẩu, thanh toánTiếng Trung trung cấp 1: kể chuyện, ý kiến, xã hộiLuyện tập
- Bài 3. Đặt hàng: số lượng, thời hạn giao, thanh toánTiếng Trung công sở 2: mua bán và làm việc với đối tácLuyện tập
- Bài 8. Đàm phán giá với nhà cung cấp: báo giá, chiết khấu, thanh toánPhim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huốngLuyện tập
- Bài 4. Số lượng tối thiểu và giá: giá bậc thang, giá xuất xưởng, FOB, CIFTiếng Trung thương mại 1Luyện tập
- Bài 10. Thương mại điện tử xuyên biên giới: livestream, flash sale, đánh giá, chăm sóc kháchTiếng Trung thương mại 1Luyện tập
- Bài 5. Phối hợp kho – chuyền – QC: lĩnh vật tư, mã hàng, số lô, hàng chờ kiểmTiếng Trung công xưởng 1: nói đúng việc ở nhà máyLuyện tập
就 · 才 — sớm / muộn (về thời gian)
Cùng đứng sau mốc thời gian, nhưng 就 = sớm / nhanh hơn dự kiến (thường có 了), 才 = muộn / chậm hơn dự kiến (không có 了).
Thời gian + 就 + V + 了
- Ý nghĩa
- Đã … (sớm, nhanh)
- Dùng khi
- Sớm hơn người nói nghĩ
Thời gian + 才 + V
- Ý nghĩa
- Mới … (muộn, chậm)
- Dùng khi
- Muộn hơn người nói nghĩ
Lỗi thường gặp
我们八点才出发了。
我们八点才出发。Wǒmen bā diǎn cái chūfā.
才 (muộn) không dùng 了 cuối câu.
他昨天晚上十二点才睡觉了。
他昨天晚上十二点才睡觉。Tā zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuìjiào.
Cùng quy tắc: 才 (muộn) không thêm 了 cuối câu.
Mẹo nhớ: Sớm → 就 … 了; muộn → 才 (không 了).
Tự kiểm tra
Câu 1/3电影八点开始,他七点半___到了。Phim tám giờ bắt đầu, bảy rưỡi anh ấy đã đến rồi.
Điểm ngữ pháp
Học trong bài
- Bài 5. Lễ Tết: Tết Nguyên đán, Trung thu, quà và lời chúcTiếng Trung sơ cấp 3: đời sống, cảm nhận, ước mơLuyện tập
正在 · 着 — đang làm / đang ở trạng thái
Tiếng Việt đều nói “đang”: 正在 nói hành động ĐANG diễn ra; 着 nói TRẠNG THÁI còn kéo dài (kết quả của hành động còn đó) hoặc cách làm khi làm việc khác.
(正)在 + V (+ 呢)
- Ý nghĩa
- Đang làm
- Dùng khi
- Hành động đang diễn ra lúc nói
V + 着
- Ý nghĩa
- Đang ở trạng thái …
- Dùng khi
- Trạng thái kéo dài, hoặc cách thức khi làm việc khác
Lỗi thường gặp
门正在开。
门开着。Mén kāizhe.
Muốn nói cửa đang để mở (trạng thái) → V + 着; 门正在开 chỉ dùng khi cửa đang trong quá trình mở ra (ví dụ cửa tự động).
她正在穿着一件红衬衫。
她穿着一件红衬衫。Tā chuānzhe yí jiàn hóng chènshān.
Mặc trên người là trạng thái → 穿着; không ghép 正在 với 着 ở đây.
Mẹo nhớ: Hỏi “đang làm gì?” → 正在 + V; hỏi “đang ở trạng thái nào / làm theo cách nào?” → V + 着.
Tự kiểm tra
Câu 1/3他___做饭呢,等一下。Anh ấy đang nấu cơm, đợi một chút.
Học trong bài
- Bài 7. Bạn đang làm gì? Hành động đang diễn raTiếng Trung sơ cấp 1: giao tiếp hằng ngàyLuyện tập
- Bài 3. Tả người, tả cảnh: đang mặc, đang đội, đang mởTiếng Trung sơ cấp 3: đời sống, cảm nhận, ước mơLuyện tập
