即使…也…: cho dù… cũng / vẫn… (nhượng bộ với giả định)
Cấu trúc
即使 + giả định / sự thật bất lợi,(chủ ngữ) + 也 + kết quả không đổi
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: cho dù điều kiện bất lợi xảy ra thì kết quả vẫn vậy. Vế 即使 thường là GIẢ ĐỊNH (chưa xảy ra): 即使考不好,我也不放弃。
- Cũng có thể là một sự thật được nhấn mạnh: 即使是周末,他也在学习。
Vế sau dùng 也 (không dùng 都 / 就).
Phân biệt:
- 虽然…但是… (Công sở 1): sự thật ĐÃ là vậy — 虽然很难,但是我喜欢。
- 即使…也…: dù (nếu) có như vậy — 即使很难,我也要学。
- 不管…都… (bài 6): mọi khả năng — 不管难不难,我都要学。
Ví dụ
即使考试没及格,我也不会放弃。
Jíshǐ kǎoshì méi jígé, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thi không đạt, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
即使是周末,她也去图书馆复习。
Jíshǐ shì zhōumò, tā yě qù túshūguǎn fùxí.
Dù là cuối tuần, cô ấy vẫn đến thư viện ôn bài.
这道题即使看了答案,我也不太明白。
Zhè dào tí jíshǐ kànle dá'àn, wǒ yě bú tài míngbai.
Câu này dù đã xem đáp án, tôi vẫn không hiểu lắm.
Lỗi thường gặp
- Dùng 就 / 都 ở vế sau: ✗ 即使下雨,我们就去 → ✓ 即使下雨,我们也去。
- Dùng 即使 cho sự thật đã biết mà muốn nói “tuy”: ✗ 即使他很忙,他昨天来了 (thiếu 也; lại kể sự thật đã xảy ra) → ✓ 虽然他很忙,但是他昨天来了。
- Đặt 也 trước chủ ngữ: ✗ 即使很难,也我要学 → ✓ 即使很难,我也要学。
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
