Câu bị động với 被: “bị …” (thường là việc không mong muốn)
Cấu trúc
Vật / người chịu tác động + 被 (+ người làm) + V + thành phần khác (了 / bổ ngữ)
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: nhấn vào vật / người CHỊU tác động, thường là chuyện KHÔNG MONG MUỐN: hỏng, mất, bị lấy, bị trả lại…
- 有几箱货被压坏了。(Có mấy thùng hàng bị đè hỏng.)
- 我的文件被同事拿走了。(Tài liệu của tôi bị đồng nghiệp cầm đi mất.)
Cấu trúc giống câu 把 (Sơ cấp 2): động từ không đứng trơ trọi — phải có 了 / bổ ngữ kết quả (坏, 走, 错…).
Người làm có thể lược: 货被退回来了。(Hàng bị trả lại.)
Phủ định / năng nguyện đặt TRƯỚC 被: 货没被压坏。
Lưu ý: tiếng Trung khẩu ngữ dùng 被 ÍT hơn tiếng Việt dùng “được / bị” — nhiều câu chỉ cần đưa vật lên đầu: 合同签好了 (Hợp đồng đã ký xong), không cần 合同被签好了. (Văn viết có dùng 被 cho việc tích cực: 他被评为优秀员工 — anh ấy được bình chọn là nhân viên xuất sắc.)
Ví dụ
我们的订单被取消了。
Wǒmen de dìngdān bèi qǔxiāo le.
Đơn hàng của chúng tôi bị huỷ.
那批货被客户退回来了。
Nà pī huò bèi kèhù tuì huílái le.
Lô hàng đó bị khách hàng trả lại.
货没被压坏,只是包装破了一点。
Huò méi bèi yāhuài, zhǐshì bāozhuāng pòle yìdiǎn.
Hàng không bị đè hỏng, chỉ là bao bì hơi rách.
Lỗi thường gặp
- Động từ trơ trọi: ✗ 货被压 → ✓ 货被压坏了。
- Phủ định sau 被: ✗ 货被没压坏 → ✓ 货没被压坏。
- Lạm dụng 被 cho việc tốt / trung tính: 合同签好了 tự nhiên hơn ✗ 合同被签好了.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
