A 跟 B 一样 (+ tính từ): giống nhau, bằng nhau

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

A + 跟 + B + (不) 一样 (+ adj)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa:
- A 跟 B 一样 = A giống B: 我的手机跟你的一样。
- A 跟 B 一样 + tính từ = A … bằng B: 我跟你一样高。(Tôi cao bằng bạn.)

Phủ định: A 跟 B 不一样 = khác nhau: 越南菜跟中国菜不一样。
Hỏi: 一样吗?/ 一样不一样?

Lưu ý: có thể dùng 和 thay 跟: 我和你一样大。

Ví dụ

  • 我跟你一样大。

    Wǒ gēn nǐ yíyàng dà.

    Tôi bằng tuổi bạn.

  • 越南菜跟中国菜不一样。

    Yuènán cài gēn Zhōngguó cài bù yíyàng.

    Món Việt khác món Trung Quốc.

  • 这件衣服的颜色跟那件一样。

    Zhè jiàn yīfu de yánsè gēn nà jiàn yíyàng.

    Màu của cái áo này giống cái kia.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 不 sai chỗ: ✗ 我不跟你一样 → ✓ 我跟你不一样。
  • Thiếu 跟: ✗ 我你一样高 → ✓ 我跟你一样高。
  • Dùng 比 khi muốn nói “bằng”: ✗ 我比你一样高 → ✓ 我跟你一样高。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

我 你一样大。Wǒ ___ nǐ yíyàng dà.Nghĩa: Tôi bằng tuổi bạn.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“越南菜跟中国菜不一样” nghĩa là “Món Việt khác món Trung Quốc”.

Từ liên quan