才 và 就 (về thời gian): mới … (muộn) / đã … (sớm)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 3 — đời sống, cảm nhận, ước mơ

Cấu trúc

Thời gian + 就 + V + 了 (sớm, nhanh) · Thời gian + 才 + V (muộn, chậm)

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Hai phó từ đứng trước động từ, thể hiện ĐÁNH GIÁ của người nói về thời gian:
- 就 — sớm / nhanh / dễ hơn dự kiến, thường có 了: 他七点就到了。(Bảy giờ anh ấy ĐÃ đến rồi — sớm.)
- 才 — muộn / chậm / khó hơn dự kiến, không thêm 了 cuối câu: 他十点才到。(Mười giờ anh ấy MỚI đến — muộn.) (才 + số lượng = “chỉ mới” vẫn có 了 sau động từ: 他才学了一年汉语。)

Cùng một sự việc, hai cách nhìn: 我学了两年就会说了 (học hai năm là nói được — nhanh) ≠ 我学了两年才会说 (học tới hai năm mới nói được — chậm).

才 + số lượng còn nghĩa “chỉ mới”: 他才十八岁。(Cậu ấy mới mười tám tuổi.)

Ví dụ

  • 过年的时候,他腊月二十八才回老家。

    Guònián de shíhou, tā làyuè èrshíbā cái huí lǎojiā.

    Dịp Tết, hai mươi tám tháng Chạp anh ấy mới về quê.

  • 我早上六点就起床了。

    Wǒ zǎoshang liù diǎn jiù qǐchuáng le.

    Sáu giờ sáng tôi đã dậy rồi.

  • 等了一个小时,车才来。

    Děngle yí ge xiǎoshí, chē cái lái.

    Đợi một tiếng đồng hồ xe mới đến.

Lỗi thường gặp

  • Thêm 了 sau 才: ✗ 他十点才到了 → ✓ 他十点才到。
  • Đặt 才 trước giờ: ✗ 他才十点到 → ✓ 他十点才到。 (才 + giờ = “mới có … giờ”, tức là còn SỚM: 现在才十点。— Bây giờ mới có mười giờ.)

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

他晚上十一点 到家。Tā wǎnshang shíyī diǎn ___ dào jiā.Nghĩa: Mười một giờ đêm anh ấy mới về đến nhà.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我们公司腊月二十 放假了。Wǒmen gōngsī làyuè èrshí ___ fàngjià le.Nghĩa: Công ty chúng tôi hai mươi tháng Chạp đã được nghỉ rồi.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu “他十点才到了。” đúng ngữ pháp.

Từ liên quan