为了…: để…, vì (mục đích) — nói kế hoạch, lý do cố gắng

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội

Cấu trúc

为了 + mục đích,(chủ ngữ) + V · Chủ ngữ + 为了 + mục đích + V · …是为了 + mục đích

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: nêu MỤC ĐÍCH của hành động.
- Đầu câu: 为了去中国留学,她每天学三个小时汉语。
- Sau chủ ngữ: 她为了身体健康,每天跑步。
- Giải thích ở cuối: 我学汉语是为了找更好的工作。

Phân biệt:
- 为了 = mục đích (để làm gì); 因为 = nguyên nhân (vì đã có chuyện gì): 因为下雨,我没去 — không nói 为了下雨.
- 给 + người = cho ai (Công sở 1); 为 + người = cho ai (trang trọng hơn): 为你高兴 (mừng cho bạn) — khác 为了.

Ví dụ

  • 为了去中国留学,她每天学三个小时汉语。

    Wèile qù Zhōngguó liúxué, tā měi tiān xué sān ge xiǎoshí Hànyǔ.

    Để đi Trung Quốc du học, mỗi ngày cô ấy học ba tiếng tiếng Trung.

  • 他为了买房子,每个月都存钱。

    Tā wèile mǎi fángzi, měi ge yuè dōu cúnqián.

    Để mua nhà, tháng nào anh ấy cũng để dành tiền.

  • 我学汉语是为了找更好的工作。

    Wǒ xué Hànyǔ shì wèile zhǎo gèng hǎo de gōngzuò.

    Tôi học tiếng Trung là để tìm công việc tốt hơn.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm 为了 với 因为: ✗ 为了下雨,我没去 → ✓ 因为下雨,我没去。
  • Đặt 为了… ở cuối câu không có 是: ✗ 我学汉语为了工作 → ✓ 我学汉语是为了工作 / 为了工作,我学汉语。
  • Viết 为了 thành wéile: pinyin đúng là wèile (thanh 4).

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Để giao hàng đúng hạn, tuần này phải chạy hàng.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Tôi học tiếng Trung là để tìm việc tốt hơn” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

 去中国留学,她每天学三个小时汉语。___ qù Zhōngguó liúxué, tā měi tiān xué sān ge xiǎoshí Hànyǔ.Nghĩa: Để đi Trung Quốc du học, mỗi ngày cô ấy học ba tiếng tiếng Trung.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Câu “为了下雨,我没去。” đúng ngữ pháp.
Câu 5

Câu 5 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Để mua nhà, tháng nào anh ấy cũng để dành tiền.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan