So sánh hơn với 比 và 没有

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung sơ cấp 1 — giao tiếp hằng ngày

Cấu trúc

A + 比 + B + adj (+ 一点儿 / 多了) · A + 没有 + B + adj

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

So sánh hơn: A 比 B + tính từ = A … hơn B: 今天比昨天冷。(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
- Hơn một chút: 比 B + adj + 一点儿 · Hơn nhiều: + 多了 / 得多: 他比我高多了。
- Có thể thêm 更 / 还 trước tính từ: 这个比那个更便宜。

Không dùng 很 / 非常 / 太 trước tính từ trong câu 比: ✗ 今天比昨天很冷.

So sánh kém: A 没有 B + adj = A không … bằng B: 我没有哥哥高。(Tôi không cao bằng anh trai.)
Phủ định 比: 不比 = “không hơn” (ý phản bác): 他不比我高。(Anh ấy cũng không cao hơn tôi đâu.) — người mới học nên dùng 没有.

Ví dụ

  • 今天比昨天冷。

    Jīntiān bǐ zuótiān lěng.

    Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

  • 哥哥比我高一点儿。

    Gēge bǐ wǒ gāo yìdiǎnr.

    Anh trai cao hơn tôi một chút.

  • 坐地铁比坐出租车便宜多了。

    Zuò dìtiě bǐ zuò chūzūchē piányi duō le.

    Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi nhiều.

  • 河内的冬天没有北京冷。

    Hénèi de dōngtiān méiyǒu Běijīng lěng.

    Mùa đông Hà Nội không lạnh bằng Bắc Kinh.

Lỗi thường gặp

  • Thêm 很: ✗ 我比他很高 → ✓ 我比他高 / 我比他高多了。
  • Theo trật tự tiếng Việt: ✗ 我高比他 → ✓ 我比他高。
  • So sánh kém bằng 不比 thay vì 没有: “tôi không cao bằng anh ấy” → ✓ 我没有他高。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Hôm nay lạnh hơn hôm qua” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

“Tôi không cao bằng anh trai” nói thế nào?

Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

坐地铁比坐出租车便宜 。Zuò dìtiě bǐ zuò chūzūchē piányi ___.Nghĩa: Đi tàu điện ngầm rẻ hơn đi taxi nhiều.
Câu 4

Câu 4 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Bắc Kinh lạnh hơn Hà Nội nhiều.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan