Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
44 từ
tổng cộng
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
này, đây
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.
cái này
这个很好看。
Zhège hěn hǎokàn.
Cái này rất đẹp.
lại, thêm (lần nữa — việc chưa làm); rồi mới
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại một lần nữa.