Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
26 từ
xong, hết (thường làm bổ ngữ: 写完, 吃完)
我看完这本书了。
Wǒ kànwán zhè běn shū le.
Tôi đọc xong quyển sách này rồi.
viết
我会写我的名字。
Wǒ huì xiě wǒ de míngzi.
Tôi biết viết tên mình.
học
你学什么?
Nǐ xué shénme?
Bạn học gì?
học sinh, sinh viên
她是大学生。
Tā shì dàxuéshēng.
Cô ấy là sinh viên đại học.
trường học
我们的学校很大。
Wǒmen de xuéxiào hěn dà.
Trường chúng tôi rất lớn.
học tập, học
我们一起学习吧。
Wǒmen yìqǐ xuéxí ba.
Chúng ta cùng học nhé.