Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
116 từ
hài lòng, thoả mãn; đáp ứng
他对现在的生活很满足。
Tā duì xiànzài de shēnghuó hěn mǎnzú.
Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.
bồi dưỡng, rèn luyện (thói quen, năng lực)
要从小培养孩子的阅读习惯。
Yào cóng xiǎo péiyǎng háizi de yuèdú xíguàn.
Phải rèn thói quen đọc sách cho trẻ từ nhỏ.
trang cá nhân / bảng tin bạn bè (WeChat Moments)
她每天都发朋友圈。
Tā měi tiān dōu fā péngyouquān.
Ngày nào cô ấy cũng đăng bài lên trang cá nhân.
bình luận
请大家在下面评论。
Qǐng dàjiā zài xiàmiàn pínglùn.
Mời mọi người bình luận bên dưới.
phê bình, chê trách
他今天被老师批评了。
Tā jīntiān bèi lǎoshī pīpíng le.
Hôm nay cậu ấy bị thầy giáo phê bình.
phổ biến, phổ cập
现在智能手机已经很普及了。
Xiànzài zhìnéng shǒujī yǐjīng hěn pǔjí le.
Bây giờ điện thoại thông minh đã rất phổ biến.
tương lai, triển vọng (sự nghiệp)
这个行业很有前途。
Zhège hángyè hěn yǒu qiántú.
Ngành này rất có triển vọng.
lướt (điện thoại, mạng); chải, quét
睡觉以前别刷手机了。
Shuìjiào yǐqián bié shuā shǒujī le.
Trước khi ngủ đừng lướt điện thoại nữa.
thậm chí
他忙得甚至没时间吃饭。
Tā máng de shènzhì méi shíjiān chīfàn.
Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.
thị trường; chợ
这种产品在中国市场很受欢迎。
Zhè zhǒng chǎnpǐn zài Zhōngguó shìchǎng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng ở thị trường Trung Quốc.
số liệu, dữ liệu
我们先看一下上个月的数据。
Wǒmen xiān kàn yíxià shàng ge yuè de shùjù.
Chúng ta xem qua số liệu tháng trước trước đã.
thất bại
第一次做生意,他失败了。
Dìyī cì zuò shēngyi, tā shībài le.
Lần đầu làm ăn, anh ấy đã thất bại.
mất ngủ
压力太大的时候,我常常失眠。
Yālì tài dà de shíhou, wǒ chángcháng shīmián.
Khi áp lực quá lớn, tôi thường mất ngủ.
thu hoạch; điều thu được, thành quả
这次培训我的收获很大。
Zhè cì péixùn wǒ de shōuhuò hěn dà.
Đợt đào tạo này tôi thu được rất nhiều.
tiền trả trước (khi mua nhà, xe trả góp)
首付要准备房价的百分之三十。
Shǒufù yào zhǔnbèi fángjià de bǎi fēn zhī sānshí.
Tiền trả trước phải chuẩn bị ba mươi phần trăm giá nhà.
điện thoại di động
我的手机在哪儿?
Wǒ de shǒujī zài nǎr?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
cùng với, theo đà (sự thay đổi)
随着手机的普及,很多人每天都上网。
Suízhe shǒujī de pǔjí, hěn duō rén měi tiān dōu shàngwǎng.
Cùng với sự phổ biến của điện thoại, rất nhiều người lên mạng mỗi ngày.
túi ni-lông
超市里的塑料袋要花钱买。
Chāoshì lǐ de sùliàodài yào huā qián mǎi.
Túi ni-lông trong siêu thị phải trả tiền mua.
nhảy việc
他工作两年就跳槽了。
Tā gōngzuò liǎng nián jiù tiàocáo le.
Anh ấy làm hai năm đã nhảy việc.
thử thách, thách thức
新工作对我来说是一个挑战。
Xīn gōngzuò duì wǒ lái shuō shì yí ge tiǎozhàn.
Công việc mới đối với tôi là một thử thách.