Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
他今天被老师批评了。
Tā jīntiān bèi lǎoshī pīpíng le.
Hôm nay cậu ấy bị thầy giáo phê bình.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Giáo dục, con cái
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
