Động từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
老师常常鼓励我们多说汉语。
Lǎoshī chángcháng gǔlì wǒmen duō shuō Hànyǔ.
Thầy giáo thường khích lệ chúng tôi nói tiếng Trung nhiều hơn.
Đề cương HSK mới: HSK 4Đã kiểm tra theo đề cương HSK 3.0Nhãn này có nghĩa gì?
Chủ đề:Giáo dục, con cái
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
