Danh từĐăng nhập để lưu từ
Ví dụ
她给女儿报了三个兴趣班。
Tā gěi nǚ'ér bàole sān ge xìngqùbān.
Chị ấy đăng ký cho con gái ba lớp năng khiếu.
Ngoài danh sách từKhông có trong danh sách từ của đề cương HSK mới
Chủ đề:Giáo dục, con cái
Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 2 — đời sống, xã hội, tương lai
