Tiếng Trung 365Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng TrungLuyện thi HSKCông xưởngCộng đồngViệc làmKhám phá
Đăng nhậpĐăng ký

  • Khoá học & lộ trình
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Nghe & đọc
  • Video
  • Việc học của tôi
HSK 3.0
  • Ngữ pháp
  • Cấu trúc dễ nhầm

Tiếng Trung 365

Cộng đồng trực tuyến dành cho người Việt học và làm việc với tiếng Trung, và người Trung Quốc sinh sống tại Việt Nam.

Khám phá

  • Tất cả chuyên mục
  • Tỉnh thành
  • Tìm người
  • Người Trung tại VN
  • Kinh doanh Việt – Trung

Học tiếng Trung

  • HSK
  • HSK4
  • Giao tiếp
  • Tài liệu

Cơ hội

  • Việc làm tiếng Trung
  • Giáo viên
  • Trung tâm tiếng Trung
  • Khoá học
  • Dịch vụ Việt – Trung
  • Du học Trung Quốc
  • Sự kiện

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Quy tắc cộng đồng
  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
© 2026 Tiếng Trung 365. Cộng đồng Việt – Trung tại Việt Nam.
  • Trang chủ
  • Công xưởng
  • Học tập
  • Cộng đồng
  • Việc làm
  1. Học tiếng Trung
  2. Ngữ pháp tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung

Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.

Bộ lọc
Theo khoá
Mọi khoáTiếng Trung nhập mônTiếng Trung sơ cấp 1Tiếng Trung sơ cấp 2Tiếng Trung sơ cấp 3Tiếng Trung trung cấp 1Tiếng Trung trung cấp 2Tiếng Trung công sở 1Tiếng Trung công sở 2Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1Tiếng Trung thương mại 1Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

121 điểm ngữ pháp

  • 既然…就…: đã… thì…既然 + sự thật đã biết,(主语) + 就 + đề nghị / kết luận既然 nêu một sự thật mà hai bên đều đã biết, vế sau rút ra kết luận / lời khuyên từ đó: “đã… thì…”. Vế sau thường có 就, hay kết thúc bằng 吧 (đề nghị) hoặc là câu hỏi ngược. Khác 因为…所以 (nêu nguyên nhân…
  • 是 … 的: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra(Chủ ngữ) + (是) + thời gian / nơi / cách thức / người + V + 的Khi nào dùng: cả hai bên ĐÃ BIẾT việc đã xảy ra; câu hỏi / trả lời tập trung vào chi tiết: KHI NÀO, Ở ĐÂU, BẰNG GÌ, VỚI AI. 你是什么时候来的?——我是上个月来的。(Bạn đến lúc nào? — Tôi đến tháng trước.) 你是怎么来的?——我是坐飞机…
  • 最好 + động từ: tốt nhất là … (lời khuyên, đề nghị)(Chủ ngữ) + 最好 + (不 / 别) + động từÝ nghĩa: khuyên làm (hoặc không làm) việc gì vì đó là cách tốt nhất — nhẹ hơn 必须 (bắt buộc), mạnh hơn 可以 (có thể). 你最好早点儿来。(Tốt nhất là bạn đến sớm một chút.) 我们最好先确认一下数量。(Tốt nhất chúng ta xác nhận…
  • 有点儿 + tính từ (hơi …) và tính từ + 一点儿 (… hơn một chút)有点儿 + adj · adj + 一点儿有点儿 (yǒudiǎnr) + tính từ: “hơi …”, thường kèm cảm giác KHÔNG hài lòng: 今天有点儿冷。(Hôm nay hơi lạnh.) · 这个有点儿贵。(Cái này hơi đắt.) Tính từ + 一点儿 (yìdiǎnr): “… hơn một chút” — dùng khi SO SÁNH hoặc ĐỀ NGHỊ…
  • 甚至: thậm chíA,甚至 + B (B mức độ cao hơn, bất ngờ hơn A)甚至 đưa ra một ví dụ ở mức cao nhất / bất ngờ nhất để nhấn mạnh: “thậm chí”. Thường đứng trước động từ hoặc trước cả vế: 他忙得甚至忘了吃饭。 Hay đi với 连…都 / 也 (đã học): 甚至连…都… để nhấn mạnh hơn nữa. Cũng nối d…
Trước6 / 7Sau
  • 用 + công cụ / cách + động từ: dùng … để làm …用 + N + V (+ O)Ý nghĩa: chỉ công cụ, phương tiện, ngôn ngữ dùng để làm việc gì: “dùng … (để) …”. 我用手机付钱。(Tôi trả tiền bằng điện thoại.) 你会用筷子吃饭吗?(Bạn biết ăn bằng đũa không?) 请用汉语说。(Hãy nói bằng tiếng Trung.) Vị tr…
  • 由 + người / bộ phận + V: do … (làm / phụ trách)Việc + 由 + người / bộ phận + 负责 / 处理 / VÝ nghĩa: chỉ rõ AI làm, ai chịu trách nhiệm — dùng nhiều trong phân công, quy trình, hợp đồng, thông báo. 收货由仓库负责。(Việc nhận hàng do kho phụ trách.) 这件事由我来处理。(Việc này để tôi xử lý.) 运费由买方承担 / 由我们负责。…
  • 的 chỉ sở hữu: “của”Người / vật sở hữu + 的 + danh từÝ nghĩa: 的 (de, thanh nhẹ) nối người / vật sở hữu với vật được sở hữu, tương đương “của”, nhưng TRẬT TỰ NGƯỢC tiếng Việt: người sở hữu đứng TRƯỚC. sách của tôi → 我的书; điện thoại của cô giáo → 老师的手机.…
  • 着: trạng thái đang kéo dài (穿着, 开着, 墙上挂着…)V + 着 (+ O) · Nơi + V + 着 + vật · V1 + 着 + V2Ý nghĩa: 着 (zhe, đọc nhẹ) nói một TRẠNG THÁI đang tiếp diễn sau khi hành động xảy ra — khác 在 / 正在 (hành động đang diễn ra). 他穿着一件白衬衫。(Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng — mô tả dáng vẻ.) 门开着。(…
  • 离: A cách B (xa / gần)A + 离 + B + 远 / 近Ý nghĩa: 离 (lí) = cách, dùng để nói khoảng cách giữa hai địa điểm (hoặc hai mốc thời gian). Cấu trúc: A 离 B + (很) 远 / 近: 我家离公司很近。(Nhà tôi cách công ty rất gần.) Hỏi: 学校离这儿远吗?/ 学校离这儿远不远? Phủ định: 我家离…
  • 虽然 …, 但是 / 可是 …: tuy … nhưng …(Chủ ngữ) + 虽然 + A,但是 / 可是 + BÝ nghĩa: thừa nhận A, nhưng B mới là ý chính: “tuy … nhưng …”. 虽然我没有经验,但是我学得很快。(Tuy tôi chưa có kinh nghiệm nhưng tôi học rất nhanh.) Giống tiếng Việt: dùng cả hai từ nối (虽然 … 但是 … — tuy … nhưng …).…
  • 要是 …, (chủ ngữ) 就 …: nếu … thì …要是 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quảÝ nghĩa: nêu điều kiện / giả định và kết quả: “nếu … thì …”. 要是 (yàoshi) là cách nói khẩu ngữ; văn viết hay dùng 如果 (rúguǒ) — nghĩa như nhau. Vị trí của 就: 就 là phó từ → đứng SAU chủ ngữ của vế sau,…
  • 越 A 越 B: càng A càng B(Chủ ngữ) + 越 + V / Adj + 越 + Adj / V tâm lý · Chủ ngữ 1 + 越 + …,chủ ngữ 2 + 越 + …Ý nghĩa: B thay đổi theo mức độ của A: “càng A càng B”. 雨越下越大。(Mưa càng lúc càng to.) 他越说越高兴。(Anh ấy càng nói càng vui.) 你越锻炼,身体越好。(Bạn càng tập, sức khoẻ càng tốt.) — hai vế khác chủ ngữ. So với 越来越…
  • 越来越 + tính từ / động từ tâm lý: càng ngày càng …Chủ ngữ + 越来越 + Adj / 喜欢… (+ 了)Ý nghĩa: mức độ tăng dần theo thời gian: “càng ngày càng …”. 天气越来越冷了。(Thời tiết càng ngày càng lạnh.) 我越来越喜欢这个城市了。(Tôi càng ngày càng thích thành phố này.) 他的汉语越来越好。(Tiếng Trung của anh ấy ngày càng…
  • 过 sau động từ: đã từngV + 过 (+ số lần + 次) · 没 + V + 过Ý nghĩa: 过 (guo, thanh nhẹ) sau động từ nói về TRẢI NGHIỆM: việc đã từng xảy ra (ít nhất một lần) trong quá khứ. 我去过北京。(Tôi đã từng đến Bắc Kinh.) Số lần: V + 过 + số + 次 + nơi chốn / tân ngữ: 我去过两次上海…
  • 这 / 那: này – kia这 / 那 (+ số) + lượng từ + danh từÝ nghĩa: 这 (zhè) = này (gần người nói), 那 (nà) = kia / đó (xa người nói). Đứng một mình làm chủ ngữ: 这是我的书。· 那是什么? Trước danh từ phải có lượng từ, và đứng TRƯỚC danh từ (ngược tiếng Việt): quyển sách…
  • 连…都 / 也…: ngay cả… cũng… (nhấn mạnh trường hợp cực đoan)连 + N / V / số lượng nhỏ + 都 / 也 + V / AdjÝ nghĩa: đưa ra một trường hợp “cực đoan” (dễ nhất / khó nhất / ít nhất) để nhấn mạnh: đến cả điều đó cũng (không)…, huống chi những điều khác. 连 + danh từ: 他连名字都忘了。(Anh ấy quên cả tên.) 连 + chủ ngữ:…
  • 除了 … (以外),还 / 也 / 都 …: ngoài … ra除了 A (以外),(chủ ngữ) + 还 / 也 + B · 除了 A (以外),(…) + 都 …Hai nghĩa — phân biệt bằng từ ở vế sau: Bổ sung (ngoài A còn B): dùng 还 / 也: 除了越南语,他还会说汉语和英语。(Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết tiếng Trung và tiếng Anh.) Loại trừ (trừ A, tất cả đều …): dùng 都: 除了小王…
  • 除非 …,否则 … / 除非 … 才 …: trừ khi …, nếu không thì … / chỉ khi … mới …除非 + điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + kết quả xấu · 除非 + điều kiện,(chủ ngữ) + 才 + VÝ nghĩa: 除非 nêu điều kiện DUY NHẤT; thiếu điều kiện đó thì không được / sẽ có hậu quả. 除非 A,否则 B = trừ khi A, nếu không thì B: 除非样品确认,否则不能开始生产。(Trừ khi mẫu được duyệt, nếu không thì không được bắt đầ…
  • 随着…: cùng với (sự thay đổi của)…随着 + danh từ (thường là sự thay đổi / phát triển),+ kết quả thay đổi theo随着 nêu một sự thay đổi kéo theo một sự thay đổi khác: “cùng với / theo đà…”. Sau 随着 là cụm danh từ (随着经济的发展、随着年龄的增长、随着手机的普及) hoặc cụm chủ–vị ngắn chỉ thay đổi (随着天气变冷). Vế sau thường có từ chỉ biến đ…