连…都 / 也…: ngay cả… cũng… (nhấn mạnh trường hợp cực đoan)

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung trung cấp 1 — kể chuyện, ý kiến, xã hội

Cấu trúc

连 + N / V / số lượng nhỏ + 都 / 也 + V / Adj

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Ý nghĩa: đưa ra một trường hợp “cực đoan” (dễ nhất / khó nhất / ít nhất) để nhấn mạnh: đến cả điều đó cũng (không)…, huống chi những điều khác.
- 连 + danh từ: 他连名字都忘了。(Anh ấy quên cả tên.)
- 连 + chủ ngữ: 连孩子都知道。(Ngay cả trẻ con cũng biết.)
- 连 + 一 + lượng từ + N + 都 / 也 + phủ định: 我连一分钱都没有。(Tôi không có lấy một xu.)

Vị trí: 连… đứng TRƯỚC động từ; 都 / 也 bắt buộc, đứng ngay sau phần được nhấn mạnh. 都 và 也 dùng như nhau, câu phủ định hay dùng 也.
Phân biệt: 一点儿也不 (Sơ cấp 3) nhấn mạnh mức độ; 连…都 nhấn mạnh một đối tượng cụ thể.

Ví dụ

  • 当时我太着急了,连钱包都忘了带。

    Dāngshí wǒ tài zháojí le, lián qiánbāo dōu wàngle dài.

    Lúc đó tôi cuống quá, đến cả ví cũng quên mang.

  • 这个问题很简单,连孩子都会。

    Zhège wèntí hěn jiǎndān, lián háizi dōu huì.

    Câu hỏi này rất dễ, ngay cả trẻ con cũng biết.

  • 他来中国三年了,连长城都没去过。

    Tā lái Zhōngguó sān nián le, lián Chángchéng dōu méi qùguo.

    Anh ấy đến Trung Quốc ba năm rồi mà đến Vạn Lý Trường Thành cũng chưa đi.

Lỗi thường gặp

  • Thiếu 都 / 也: ✗ 他连名字忘了 → ✓ 他连名字都忘了。
  • Đặt 连… sau động từ: ✗ 他忘了连名字 → ✓ 他连名字都忘了。
  • △ 连他都来了 khi “他” không phải trường hợp bất ngờ (đúng ngữ pháp nhưng sai ý nhấn mạnh) — chỉ dùng 连 cho người / vật mà người nghe không ngờ tới.

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

“Anh ấy quên cả tên tôi” nói thế nào?

Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

我太累了,连饭 不想吃。Wǒ tài lèi le, lián fàn ___ bù xiǎng chī.Nghĩa: Tôi mệt quá, đến cơm cũng không muốn ăn.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Anh ấy không biết nói lấy một câu tiếng Trung.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Từ liên quan