Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
13 điểm ngữ pháp
Số ước lượng: 左右 (khoảng) · 多 (hơn) · 几 (vài)
Số + (lượng từ) + 左右 · số tròn + 多 + lượng từ · 几 + lượng từ / 十几, 几十
Nói số khoảng chừng khi giao nhận hàng, báo thời gian: 左右 (zuǒyòu) đứng SAU số lượng: 三天左右 (khoảng ba ngày) · 两百箱左右 (khoảng hai trăm thùng). 多 = “hơn, có lẻ”. Số TRÒN chục / trăm / nghìn: 多 đứng sau…
…,以免 …: để tránh … / kẻo …
Việc nên làm,以免 + điều không mong muốn
Ý nghĩa: vế trước là việc cần làm; vế sau (bắt đầu bằng 以免) là điều xấu muốn tránh — rất hay gặp trong hướng dẫn thao tác, nội quy, email công việc. 维修以前要先断电,以免触电。(Trước khi sửa phải ngắt điện trước,…
一旦 … 就 …: một khi …, (thì) …
一旦 + việc (thường chưa xảy ra / có tính quyết định),(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Ý nghĩa: một khi việc A xảy ra thì B sẽ xảy ra ngay / tất yếu — dùng để nói quy trình (“tiền về thì sản xuất”) hoặc cảnh báo rủi ro (“một khi sai thì khó sửa”). 一旦定金到账,我们就安排生产。(Một khi tiền cọc về tà…
不但 …,而且 …: không những … mà còn …
(Chủ ngữ) + 不但 + A,而且 + (还 / 也) + B
Ý nghĩa: nêu ưu điểm (hoặc nhược điểm) thứ nhất rồi tăng thêm điểm thứ hai mạnh hơn: “không những … mà còn …”. Rất hay dùng khi giới thiệu sản phẩm, thuyết phục khách. 我们的产品不但价格低,而且质量好。(Sản phẩm của…
以 … 为主: chủ yếu là …, lấy … làm chính
Chủ ngữ + 以 + danh từ / cụm từ + 为主
Ý nghĩa: nói phần CHÍNH, phần chiếm đa số của một việc — rất hay gặp khi giới thiệu công ty, sản phẩm, thị trường, khách hàng. 这家工厂以出口为主。(Nhà máy này chủ yếu làm hàng xuất khẩu.) 我们的客户以越南和泰国为主。(Khách…
凡是 … 都 …: hễ là … đều …, mọi … đều …
凡是 + (định ngữ + 的) + danh từ,(chủ ngữ) + 都 + V
Ý nghĩa: nêu một QUY TẮC áp dụng cho TẤT CẢ những gì thuộc một loại — không có ngoại lệ. Rất hay gặp trong quy định đóng gói, nội quy, điều khoản. 凡是出口的货,外箱都要有唛头。(Hễ là hàng xuất khẩu, thùng ngoài đề…
只要 …,就 …: chỉ cần … là …
只要 + điều kiện,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Ý nghĩa: điều kiện ĐỦ — chỉ cần có A là chắc chắn có B: “chỉ cần … là …”. 只要你们今天下单,我们就能下周交货。(Chỉ cần hôm nay các anh đặt hàng là tuần sau chúng tôi giao được.) So với 如果 / 要是: 如果 chỉ nêu giả định; 只要…
如果 …(的话),就 …: nếu … thì … (trang trọng hơn 要是)
如果 + điều kiện (+ 的话),(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Ý nghĩa: nêu điều kiện / giả định — giống 要是…就… (Sơ cấp 2), nhưng 如果 (rúguǒ) dùng được cả trong văn viết, email, hợp đồng; 要是 thiên về khẩu ngữ. 如果数量大,就可以便宜一点。(Nếu số lượng lớn thì có thể rẻ hơn một…
按照 / 根据 + căn cứ: theo, dựa theo
按照 + quy định / hợp đồng / kế hoạch + V · 根据 + thông tin + V / N
Ý nghĩa: chỉ căn cứ để làm việc gì. 按照 (ànzhào): làm ĐÚNG THEO quy định, hợp đồng, kế hoạch: 我们按照合同交货。 根据 (gēnjù): DỰA VÀO thông tin, số liệu, yêu cầu: 根据客户的要求,我们修改了设计。 Trùng nhau: với 要求 / 计划 / 规定,…
既然…就…: đã… thì…
既然 + sự thật đã biết,(主语) + 就 + đề nghị / kết luận
既然 nêu một sự thật mà hai bên đều đã biết, vế sau rút ra kết luận / lời khuyên từ đó: “đã… thì…”. Vế sau thường có 就, hay kết thúc bằng 吧 (đề nghị) hoặc là câu hỏi ngược. Khác 因为…所以 (nêu nguyên nhân…
最好 + động từ: tốt nhất là … (lời khuyên, đề nghị)
(Chủ ngữ) + 最好 + (不 / 别) + động từ
Ý nghĩa: khuyên làm (hoặc không làm) việc gì vì đó là cách tốt nhất — nhẹ hơn 必须 (bắt buộc), mạnh hơn 可以 (có thể). 你最好早点儿来。(Tốt nhất là bạn đến sớm một chút.) 我们最好先确认一下数量。(Tốt nhất chúng ta xác nhận…
由 + người / bộ phận + V: do … (làm / phụ trách)
Việc + 由 + người / bộ phận + 负责 / 处理 / V
Ý nghĩa: chỉ rõ AI làm, ai chịu trách nhiệm — dùng nhiều trong phân công, quy trình, hợp đồng, thông báo. 收货由仓库负责。(Việc nhận hàng do kho phụ trách.) 这件事由我来处理。(Việc này để tôi xử lý.) 运费由买方承担 / 由我们负责。…
除非 …,否则 … / 除非 … 才 …: trừ khi …, nếu không thì … / chỉ khi … mới …
除非 + điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + kết quả xấu · 除非 + điều kiện,(chủ ngữ) + 才 + V
Ý nghĩa: 除非 nêu điều kiện DUY NHẤT; thiếu điều kiện đó thì không được / sẽ có hậu quả. 除非 A,否则 B = trừ khi A, nếu không thì B: 除非样品确认,否则不能开始生产。(Trừ khi mẫu được duyệt, nếu không thì không được bắt đầ…