Tiếng Trung 365Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng TrungLuyện thi HSKCông xưởngCộng đồngViệc làmKhám phá
Đăng nhậpĐăng ký

  • Khoá học & lộ trình
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Nghe & đọc
  • Video
  • Việc học của tôi
HSK 3.0
  • Ngữ pháp
  • Cấu trúc dễ nhầm

Tiếng Trung 365

Cộng đồng trực tuyến dành cho người Việt học và làm việc với tiếng Trung, và người Trung Quốc sinh sống tại Việt Nam.

Khám phá

  • Tất cả chuyên mục
  • Tỉnh thành
  • Tìm người
  • Người Trung tại VN
  • Kinh doanh Việt – Trung

Học tiếng Trung

  • HSK
  • HSK4
  • Giao tiếp
  • Tài liệu

Cơ hội

  • Việc làm tiếng Trung
  • Giáo viên
  • Trung tâm tiếng Trung
  • Khoá học
  • Dịch vụ Việt – Trung
  • Du học Trung Quốc
  • Sự kiện

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Quy tắc cộng đồng
  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
© 2026 Tiếng Trung 365. Cộng đồng Việt – Trung tại Việt Nam.
  • Trang chủ
  • Công xưởng
  • Học tập
  • Cộng đồng
  • Việc làm
  1. Học tiếng Trung
  2. Ngữ pháp tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung

Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.

Bộ lọc
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoáTiếng Trung nhập mônTiếng Trung sơ cấp 1Tiếng Trung sơ cấp 2Tiếng Trung sơ cấp 3Tiếng Trung trung cấp 1Tiếng Trung trung cấp 2Tiếng Trung công sở 1Tiếng Trung công sở 2Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1Tiếng Trung thương mại 1Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống

10 điểm ngữ pháp

  • Câu hỏi chính phản: 能不能 · 可(以)不可以 · 是不是 · 有没有V / Adj + 不 + V / Adj · 有没有 + NÝ nghĩa: đặt dạng khẳng định và phủ định cạnh nhau để hỏi “có … không?” — KHÔNG thêm 吗. 你能不能帮我一个忙?(Bạn giúp tôi một việc được không?) 这个文件是不是你发的?(Văn bản này có phải bạn gửi không?) 你有没有时间?(Bạn có th…
  • Câu kiêm ngữ: 让 / 请 / 叫 + người + làm gìA + 让 / 请 / 叫 + B + V (+ O)Ý nghĩa: A bảo / mời / nhờ B làm việc gì. B vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ sau. 经理让我准备会议资料。(Giám đốc bảo tôi chuẩn bị tài liệu họp.) 我请他明天来公司面试。(Tôi mời anh ấy mai đến công ty phỏng…
  • Giới từ 对: đối với, với — 对 … 感兴趣 / 很好 / 满意A + 对 + B + tính từ / 感兴趣 / 有帮助Ý nghĩa: 对 (duì) giới thiệu ĐỐI TƯỢNG mà thái độ / tác động hướng tới. 我对这个工作很感兴趣。(Tôi rất quan tâm đến công việc này.) 经理对我们很好。(Giám đốc đối xử với chúng tôi rất tốt.) 学汉语对工作很有帮助。(Học tiếng Trung rấ…
  • Quy định: 必须 (bắt buộc) · 要 (phải) · 不能 / 不要 / 不许 (không được)必须 + V · 要 + V · 不能 / 不要 / 不许 + VNói quy định ở nơi làm việc: 必须 (bìxū) — bắt buộc, mạnh nhất: 进车间必须戴安全帽。(Vào xưởng bắt buộc đội mũ bảo hộ.) 要 — phải, cần: 上班要按时。 不能 — không được (không cho phép / không thể): 车间里不能抽烟。 不要 / 别 — đừng…
  • V + 给 + người: gửi cho, đưa cho, chuyển choV (发 / 交 / 送 / 寄 / 借 …) + 给 + người (+ O) · 把 + O + V + 给 + ngườiÝ nghĩa: 给 đứng ngay sau động từ chỉ việc CHUYỂN vật đến người nhận. 我发给你。(Tôi gửi cho bạn.) 请把报告交给经理。(Vui lòng nộp báo cáo cho giám đốc.) Hai cách nói hay dùng ở công sở: 把 + vật + 发给 / 交给 + người:…
  • Định ngữ dài với 的: “người phụ trách kỹ thuật”, “đồng nghiệp mới đến”(Cụm động từ / tính từ / danh từ) + 的 + danh từÝ nghĩa: phần bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) đứng TRƯỚC danh từ, nối bằng 的 — ngược với tiếng Việt (bổ nghĩa đứng sau). 新来的同事 = đồng nghiệp mới đến (tiếng Việt: danh từ trước, “mới đến” sau) 负责技术的工程…
  • 一 … 就 …: vừa … là …Chủ ngữ + 一 + V1,(chủ ngữ 2) + 就 + V2Ý nghĩa: việc thứ hai xảy ra NGAY sau việc thứ nhất (hoặc lần nào V1 xảy ra thì V2 cũng xảy ra). 我一到公司就开会。(Tôi vừa đến công ty là họp ngay.) 他一有问题就问我。(Hễ có vấn đề là anh ấy hỏi tôi.) Vị trí: 一 và 就…
  • 刚 + động từ: vừa mới (làm)Chủ ngữ + 刚 + V (+ O) · 刚 + V + 就 …Ý nghĩa: hành động xảy ra cách đây rất ít thời gian: “vừa mới”. 经理刚出去。(Giám đốc vừa mới ra ngoài.) 我刚到公司。(Tôi vừa đến công ty.) Thường không cần 了: 他刚走 đã đủ nghĩa (khẩu ngữ vẫn hay gặp 他刚走了). 刚 … 就…
  • 虽然 …, 但是 / 可是 …: tuy … nhưng …(Chủ ngữ) + 虽然 + A,但是 / 可是 + BÝ nghĩa: thừa nhận A, nhưng B mới là ý chính: “tuy … nhưng …”. 虽然我没有经验,但是我学得很快。(Tuy tôi chưa có kinh nghiệm nhưng tôi học rất nhanh.) Giống tiếng Việt: dùng cả hai từ nối (虽然 … 但是 … — tuy … nhưng …).…
  • 除了 … (以外),还 / 也 / 都 …: ngoài … ra除了 A (以外),(chủ ngữ) + 还 / 也 + B · 除了 A (以外),(…) + 都 …Hai nghĩa — phân biệt bằng từ ở vế sau: Bổ sung (ngoài A còn B): dùng 还 / 也: 除了越南语,他还会说汉语和英语。(Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết tiếng Trung và tiếng Anh.) Loại trừ (trừ A, tất cả đều …): dùng 都: 除了小王…