Menu
Tiếng Trung
365
Học tiếng Trung mỗi ngày
Học tiếng Trung
Luyện thi HSK
Công xưởng
Cộng đồng
Việc làm
Khám phá
Ngôn ngữ / 语言 / Language
VI
ZH
EN
Đăng nhập
Đăng ký
Khoá học & lộ trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe & đọc
Video
Việc học của tôi
HSK 3.0
Ngữ pháp
Cấu trúc dễ nhầm
Trang chủ
Công xưởng
Học tập
Cộng đồng
Việc làm
Hỗ trợ
Học tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Ngữ pháp tiếng Trung
Cấu trúc câu theo cấp độ, có giải thích, ví dụ và lỗi thường gặp.
Tìm
Bộ lọc
Cấp độ
Tất cả
HSKK Sơ cấp
HSKK Trung cấp
HSKK Cao cấp
YCT 1
YCT 2
YCT 3
YCT 4
YCT Khẩu ngữ Sơ cấp
YCT Khẩu ngữ Trung cấp
BCT (A)
BCT (B)
BCT Khẩu ngữ
MCT (một bài thi, 3 mức)
HSK 3.0 — Cấp 1
HSK 3.0 — Cấp 2
HSK 3.0 — Cấp 3
HSK 3.0 — Cấp 4
HSK 3.0 — Cấp 5
HSK 3.0 — Cấp 6
HSK 3.0 — Cấp 7–9
Xoá lọc
Theo khoá
Mọi khoá
Tiếng Trung nhập môn
Tiếng Trung sơ cấp 1
Tiếng Trung sơ cấp 2
Tiếng Trung sơ cấp 3
Tiếng Trung trung cấp 1
Tiếng Trung trung cấp 2
Tiếng Trung công sở 1
Tiếng Trung công sở 2
Tiếng Trung nhà máy & kho vận 1
Tiếng Trung thương mại 1
Phim ngắn học tiếng Trung 1 — hội thoại tình huống
10 điểm ngữ pháp
Câu hỏi chính phản: 能不能 · 可(以)不可以 · 是不是 · 有没有
V / Adj + 不 + V / Adj · 有没有 + N
Ý nghĩa: đặt dạng khẳng định và phủ định cạnh nhau để hỏi “có … không?” — KHÔNG thêm 吗. 你能不能帮我一个忙?(Bạn giúp tôi một việc được không?) 这个文件是不是你发的?(Văn bản này có phải bạn gửi không?) 你有没有时间?(Bạn có th…
Câu kiêm ngữ: 让 / 请 / 叫 + người + làm gì
A + 让 / 请 / 叫 + B + V (+ O)
Ý nghĩa: A bảo / mời / nhờ B làm việc gì. B vừa là tân ngữ của 让 vừa là chủ ngữ của động từ sau. 经理让我准备会议资料。(Giám đốc bảo tôi chuẩn bị tài liệu họp.) 我请他明天来公司面试。(Tôi mời anh ấy mai đến công ty phỏng…
Giới từ 对: đối với, với — 对 … 感兴趣 / 很好 / 满意
A + 对 + B + tính từ / 感兴趣 / 有帮助
Ý nghĩa: 对 (duì) giới thiệu ĐỐI TƯỢNG mà thái độ / tác động hướng tới. 我对这个工作很感兴趣。(Tôi rất quan tâm đến công việc này.) 经理对我们很好。(Giám đốc đối xử với chúng tôi rất tốt.) 学汉语对工作很有帮助。(Học tiếng Trung rấ…
Quy định: 必须 (bắt buộc) · 要 (phải) · 不能 / 不要 / 不许 (không được)
必须 + V · 要 + V · 不能 / 不要 / 不许 + V
Nói quy định ở nơi làm việc: 必须 (bìxū) — bắt buộc, mạnh nhất: 进车间必须戴安全帽。(Vào xưởng bắt buộc đội mũ bảo hộ.) 要 — phải, cần: 上班要按时。 不能 — không được (không cho phép / không thể): 车间里不能抽烟。 不要 / 别 — đừng…
V + 给 + người: gửi cho, đưa cho, chuyển cho
V (发 / 交 / 送 / 寄 / 借 …) + 给 + người (+ O) · 把 + O + V + 给 + người
Ý nghĩa: 给 đứng ngay sau động từ chỉ việc CHUYỂN vật đến người nhận. 我发给你。(Tôi gửi cho bạn.) 请把报告交给经理。(Vui lòng nộp báo cáo cho giám đốc.) Hai cách nói hay dùng ở công sở: 把 + vật + 发给 / 交给 + người:…
Định ngữ dài với 的: “người phụ trách kỹ thuật”, “đồng nghiệp mới đến”
(Cụm động từ / tính từ / danh từ) + 的 + danh từ
Ý nghĩa: phần bổ nghĩa cho danh từ (định ngữ) đứng TRƯỚC danh từ, nối bằng 的 — ngược với tiếng Việt (bổ nghĩa đứng sau). 新来的同事 = đồng nghiệp mới đến (tiếng Việt: danh từ trước, “mới đến” sau) 负责技术的工程…
一 … 就 …: vừa … là …
Chủ ngữ + 一 + V1,(chủ ngữ 2) + 就 + V2
Ý nghĩa: việc thứ hai xảy ra NGAY sau việc thứ nhất (hoặc lần nào V1 xảy ra thì V2 cũng xảy ra). 我一到公司就开会。(Tôi vừa đến công ty là họp ngay.) 他一有问题就问我。(Hễ có vấn đề là anh ấy hỏi tôi.) Vị trí: 一 và 就…
刚 + động từ: vừa mới (làm)
Chủ ngữ + 刚 + V (+ O) · 刚 + V + 就 …
Ý nghĩa: hành động xảy ra cách đây rất ít thời gian: “vừa mới”. 经理刚出去。(Giám đốc vừa mới ra ngoài.) 我刚到公司。(Tôi vừa đến công ty.) Thường không cần 了: 他刚走 đã đủ nghĩa (khẩu ngữ vẫn hay gặp 他刚走了). 刚 … 就…
虽然 …, 但是 / 可是 …: tuy … nhưng …
(Chủ ngữ) + 虽然 + A,但是 / 可是 + B
Ý nghĩa: thừa nhận A, nhưng B mới là ý chính: “tuy … nhưng …”. 虽然我没有经验,但是我学得很快。(Tuy tôi chưa có kinh nghiệm nhưng tôi học rất nhanh.) Giống tiếng Việt: dùng cả hai từ nối (虽然 … 但是 … — tuy … nhưng …).…
除了 … (以外),还 / 也 / 都 …: ngoài … ra
除了 A (以外),(chủ ngữ) + 还 / 也 + B · 除了 A (以外),(…) + 都 …
Hai nghĩa — phân biệt bằng từ ở vế sau: Bổ sung (ngoài A còn B): dùng 还 / 也: 除了越南语,他还会说汉语和英语。(Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết tiếng Trung và tiếng Anh.) Loại trừ (trừ A, tất cả đều …): dùng 都: 除了小王…