刚 + động từ: vừa mới (làm)
Cấu trúc
Chủ ngữ + 刚 + V (+ O) · 刚 + V + 就 …
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: hành động xảy ra cách đây rất ít thời gian: “vừa mới”.
- 经理刚出去。(Giám đốc vừa mới ra ngoài.)
- 我刚到公司。(Tôi vừa đến công ty.)
Thường không cần 了: 他刚走 đã đủ nghĩa (khẩu ngữ vẫn hay gặp 他刚走了).
刚 … 就 …: vừa … thì đã …: 我刚到办公室,经理就找我。(Tôi vừa đến văn phòng thì giám đốc đã tìm.)
刚 và 刚才: 刚 là phó từ, đứng ngay trước động từ; 刚才 (gāngcái — lúc nãy) là danh từ thời gian, có thể đứng đầu câu: 刚才谁给我打电话了?
Ví dụ
王经理刚开完会,你现在可以给他打电话。
Wáng jīnglǐ gāng kāiwán huì, nǐ xiànzài kěyǐ gěi tā dǎ diànhuà.
Giám đốc Vương vừa họp xong, bây giờ bạn có thể gọi cho anh ấy.
我刚收到你的邮件。
Wǒ gāng shōudào nǐ de yóujiàn.
Tôi vừa nhận được email của bạn.
他刚来公司,还不认识大家。
Tā gāng lái gōngsī, hái bú rènshi dàjiā.
Anh ấy mới vào công ty, chưa quen mọi người.
Lỗi thường gặp
- Đặt 刚 trước chủ ngữ: ✗ 刚经理出去 → ✓ 经理刚出去。
- Nhầm với 刚才 ở vị trí: ✓ 刚才他来了 / 他刚才来了; ✗ 刚他来了.
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
