Bài 3. Gọi điện thoại công việc: tìm người, nhắn lại, gọi nhầm

Luyện tập — Bài 3. Gọi điện thoại công việc: tìm người, nhắn lại, gọi nhầm

Ôn từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu của bài 3, chấm từng câu.

Bài luyện10 câuTự luyện
Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Từ vựng

Từ này nghĩa là gì?

留言liúyán
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

对不起,王经理 出去。Duìbuqǐ, Wáng jīnglǐ ___ chūqù.Nghĩa: Xin lỗi, giám đốc Vương vừa mới ra ngoài.
Câu 3

Câu 3 · Ngữ pháp

Câu nào đúng?

Câu 4

Câu 4 · Nghe

Người nghe máy hỏi gì?

Câu 5

Câu 5 · Từ vựng

Nối mỗi mục bên trái với mục đúng bên phải.

稍等shāo děng
转告zhuǎngào
打错dǎcuò
回电话huí diànhuà
Câu 6

Câu 6 · Từ vựng

Khi đọc số điện thoại, số 1 thường đọc là “yāo”.
Câu 7

Câu 7 · Ngữ pháp

Sắp xếp các mảnh thành câu đúng.

Nghĩa: Tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh / chị.

Chạm vào các mảnh theo đúng thứ tự.

Câu 8

Câu 8 · Từ vựng

请 ,我帮您问一下。Qǐng ___, wǒ bāng nín wèn yíxià.Nghĩa: Xin đợi một lát, tôi hỏi giúp anh / chị.
Câu 9

Câu 9 · Đọc

Minh gọi điện để làm gì?

喂,您好!我是华越公司的阮明,请问陈工在吗?Wèi, nín hǎo! Wǒ shì Huáyuè Gōngsī de Ruǎn Míng, qǐngwèn Chén gōng zài ma?
Câu 10

Câu 10 · Nói

Đóng vai người nghe máy: người được tìm vắng mặt. Hãy nói người đó vừa ra ngoài, hỏi có muốn để lại lời nhắn không, hứa sẽ bảo người đó gọi lại.

Nói to câu trả lời (có thể ghi âm bằng điện thoại để nghe lại), rồi đối chiếu với tiêu chí và bài mẫu.