除了 … (以外),还 / 也 / 都 …: ngoài … ra

Khuyến nghị của Trung ViệtHọc liệu nguyên bản Trung Việt — Tiếng Trung công sở 1 — làm việc ở công ty, nhà máy vốn Trung Quốc

Cấu trúc

除了 A (以外),(chủ ngữ) + 还 / 也 + B · 除了 A (以外),(…) + 都 …

Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.

Giải thích

Hai nghĩa — phân biệt bằng từ ở vế sau:
- Bổ sung (ngoài A còn B): dùng 还 / 也: 除了越南语,他还会说汉语和英语。(Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết tiếng Trung và tiếng Anh.)
- Loại trừ (trừ A, tất cả đều …): dùng 都: 除了小王,大家都来了。(Trừ Tiểu Vương, mọi người đều đến rồi.)

以外 có thể lược: 除了 A,…

Vị trí: 还 / 也 / 都 là phó từ → đứng sau chủ ngữ của vế sau, trước động từ.

Ví dụ

  • 除了参观工厂以外,客户还想看看我们的产品。

    Chúle cānguān gōngchǎng yǐwài, kèhù hái xiǎng kànkan wǒmen de chǎnpǐn.

    Ngoài tham quan nhà máy, khách hàng còn muốn xem sản phẩm của chúng tôi.

  • 除了星期天,我们每天都上班。

    Chúle xīngqītiān, wǒmen měi tiān dōu shàngbān.

    Trừ chủ nhật, ngày nào chúng tôi cũng đi làm.

  • 除了名片,你也要带公司的资料。

    Chúle míngpiàn, nǐ yě yào dài gōngsī de zīliào.

    Ngoài danh thiếp, bạn cũng phải mang tài liệu của công ty.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm 还 / 都: 除了小王,大家还来了 (sai nghĩa) → ✓ 除了小王,大家都来了 (trừ Tiểu Vương).
  • Đặt 还 trước chủ ngữ: ✗ 除了汉语,还他会说英语 → ✓ 除了汉语,他还会说英语。

Luyện ngay

Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.

Câu 1 — Câu cần làm tiếp

Câu 1 · Ngữ pháp

除了小王,大家 来了。Chúle Xiǎo Wáng, dàjiā ___ lái le.Nghĩa: Trừ Tiểu Vương, mọi người đều đến rồi.
Câu 2

Câu 2 · Ngữ pháp

除了越南语,他 会说汉语。Chúle Yuènányǔ, tā ___ huì shuō Hànyǔ.Nghĩa: Ngoài tiếng Việt, anh ấy còn biết nói tiếng Trung.

Từ liên quan